1. Bệnh Gút (Gout)  là gì ?

Là một dạng viêm khớp có nguyên nhân gây ra bởi sự tích tụ mật độ cao của  acid uric trong các khớp và mô mềm xung quanh. Acid uric là một chất tự nhiên trong cơ thể được tạo ra từ phân hủy các hợp chất purine trong thực phẩm

Người bệnh thường chịu những cơn đau đột ngột và dữ dội ở các khớp ngón chân, ngón tay, đầu gối, kèm theo cơn đau là hiện tượng sưng đỏ, thậm chí không đi lại được do đau.

Viêm khớp là căn bệnh rất phổ biến, thực tế là khoảng 35% dân số phải sống chung với căn bệnh này. Cứ 100 người trưởng thành thì lại có 2-5 người bị viêm khớp. Đây là tình trạng một hoặc nhiều khớp xương bị kích ứng gây viêm. Gút được biết đến là bệnh viêm khớp do vi tinh thể, đặc trưng bởi những đợt viêm khớp cấp tái phát.

2. Nguyên nhân mắc bệnh

 

Bệnh đái tháo đường và 1 số biến chứng thường gặp

 

Bình thường chỉ số acid uric trong máu được duy trì ở mức cố định đối với nam giới: 210 – 420 umol/L và 150 – 350 umol/L đối với nữ giới. .Bệnh gout hay gút xuất hiện do sự tích tụ mật độ cao của acid uric trong cơ thể, dẫn đến tạo thành các tinh thể urate trong các khớp và mô mềm xung quanh. Các tinh thể này gây viêm nhiễm và gây ra các triệu chứng như đau, sưng và cứng khớp.

Nguyên nhân gây bệnh gout có thể bao gồm:

  • Di truyền: Yếu tố di truyền có thể chịu trách nhiệm trong việc gia tăng nguy cơ mắc bệnh gout. Nếu trong gia đình có người mắc bệnh gout, nguy cơ bạn cũng mắc bệnh sẽ tăng lên.
  • Thói quen ăn uống không tốt: Tiêu thụ nhiều thức ăn giàu purine có thể làm tăng mật độ acid uric trong cơ thể. Các thực phẩm giàu purine bao gồm thịt đỏ, hải sản, đồ hộp, nộm, đậu và các loại hạt.
  • Cân nặng cao và béo phì: Những người có cân nặng cao và béo phì có nguy cơ cao mắc bệnh gout do cơ thể sản xuất và giữ lại nhiều acid uric hơn.
  • Uống rượu và bia: Uống rượu, đặc biệt là bia, là một yếu tố nguy cơ cho bệnh gout. Cồn có thể làm giảm sự loại bỏ acid uric qua thận, làm tăng mật độ acid uric trong cơ thể.
  • Sử dụng một số loại thuốc: Một số loại thuốc như aspirin và diuretic (thuốc lợi tiểu) cũng có thể làm tăng mật độ acid uric.
  • Bệnh lý khác: Các bệnh lý như bệnh thận, bệnh tiểu đường và bệnh lý tăng lipid máu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout.
  • Purine là chất tự nhiên tồn tại ở trong thực phẩm, mỗi loại thực phẩm đều có hàm lượng purine khác nhau, đặc biệt ở một số nhóm thịt, cá, hải sản… có chứa hàm lượng chất này cao. Khi tiêu hóa purine, cơ thể chúng ta sẽ sản sinh ra một chất gọi là acid uric và nếu tiêu thụ có nhiều thực phẩm chứa purine đồng nghĩa với việc sản sinh acid uric dư thừa.

Thiet ke chua co ten 3.pdf 39 1 1

Ngoài ra, một số yếu tố dưới đây gây tăng nguy cơ bị bệnh gout:

  • Giới tính: chủ yếu gặp ở nam giới. Có thể là do lối sống, chế độ ăn nhiều đạm, sử dụng rượu, bia, thuốc lá,…
  • Tuổi: nam giới trong khoảng 30 – 50 tuổi và phụ nữ saumãn kinh.
  • Béo phì hay thừa cân.
  • Bệnh liên quan đến enzym phân hủy purin.
  • Môi trường sống hoặc làm việc phơi nhiễm với chì.
  • Tiền sử dùng các loại thuốc lợi tiểu, aspirin, cyclosporin hoặc levodopa, vitamin niacin (PP hay B3).

3.Triệu chứng của bệnh Gút

Bệnh gout thường xuất hiện dưới dạng cơn gút cấp tính, và các triệu chứng chính của bệnh gút bao gồm:

  1. Đau khớp: Triệu chứng chính của bệnh gút là đau trong khớp, thường xuất hiện đột ngột và rất mạnh. Đau thường tập trung ở một khớp cụ thể, thường là ở ngón chân (đặc biệt là ngón cái), nhưng cũng có thể ở các khớp khác như đầu gối, cổ tay, ngón tay, khuỷu tay, và mắt cá chân.
  2. Sưng khớp: Cơn gút còn đi kèm với sưng đau ở vùng khớp bị tổn thương. Sưng thường xuất hiện nhanh chóng và có thể làm cho khớp trở nên căng đỏ và nóng bỏng.
  3. Đỏ và nóng bỏng: Da xung quanh vùng khớp bị tổn thương thường trở nên đỏ và có cảm giác nóng bỏng.
  4. Cảm giác mệt mỏi và khó chịu: Cơn gút có thể gây ra cảm giác mệt mỏi và khó chịu chung trong cơ thể.
  5. Khó di chuyển và sử dụng khớp: Sưng và đau khớp có thể làm hạn chế di chuyển và sử dụng khớp bị tổn thương, gây ra sự cản trở trong hoạt động hàng ngày.

Cơn gút thường xuất hiện đột ngột và kéo dài trong vài ngày. Sau khi triệu chứng cấp tính giảm đi, bệnh nhân có thể không gặp vấn đề gì cho đến khi cơn gút tái phát. Nếu bệnh gout không được điều trị hoặc kiểm soát tốt, các cơn gút có thể tái diễn và dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, như viên đá urate tích tụ trong các khớp và mô xung quanh.

Ngoài ra, bệnh gout cũng có thể gây ra các biến chứng khác như hình thành tophi (một loại u nang gây ra bởi tinh thể urate tích tụ), viêm thận gout và tăng mật độ acid uric trong máu, gây hại đến sức khỏe toàn cơ thể.

4.Biến chứng nguy hiểm từ bệnh Gút 

 

Bệnh cấp tính và những cách phòng ngừa chúng

 

Thiet ke chua co ten 3.pdf 40 1
Bệnh gút làm cái khớp xương sưng tấy
  • Viêm khớp mãn tính: Nếu các cơn gút không được điều trị kịp thời và hiệu quả, viêm khớp có thể trở nên mãn tính, dẫn đến tổn thương và hao mòn các mô trong khớp. Điều này gây ra sự không ổn định và giảm chức năng của khớp.
  • Tophi: Tophi là các cụm u nang cứng hình thành do tinh thể urate tích tụ trong các khớp, mô mềm và các vùng da. Tophi thường xuất hiện trên ngón tay, bàn chân, mắt cá chân, khuỷu tay và bẹn, gây ra sưng to, đau đớn và khó chịu.
  • Xơ hóa khớp: Các tinh thể urate tích tụ có thể gây ra xơ hóa mô mềm và các cấu trúc xương gần khớp. Điều này làm giảm chức năng và di chuyển của khớp và dẫn đến sự hủy hoại của các mô và cấu trúc xương.
  • Viêm thận gout: Trong trường hợp hiperuricemia kéo dài, các tinh thể urate có thể lắng đọng trong thận, gây ra viêm thận gout. Điều này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và ảnh hưởng đến chức năng thận.
  • Sỏi và viêm đường tiết niệu: Tinh thể urate cũng có thể lắng đọng trong đường tiết niệu, gây ra viêm tiết niệu và hình thành sỏi niệu đạo.
  • Tác động tâm lý và xã hội: Bệnh gout có thể gây ra sự giảm tự tin và xấu hổ do các biến chứng như tophi xuất hiện ở các vùng như ngón tay hay đầu gối. Điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tương tác xã hội của người bị bệnh.

Để tránh các biến chứng nghiêm trọng của bệnh gout, việc chẩn đoán và điều trị kịp thời, cùng với việc duy trì lối sống và chế độ ăn uống lành mạnh, rất quan trọng để kiểm soát mức acid uric trong cơ thể và giữ cho bệnh gout trong tình trạng ổn định.

5. Các loại thuốc thường dùng trong điều trị Gút 

Open this in UX Builder to add and edit content

Điều trị bệnh gout nhằm giảm triệu chứng, ngăn chặn các cơn gút tái phát và giảm nguy cơ các biến chứng nghiêm trọng. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng thuốc, thay đổi lối sống và ăn uống hợp lý. Trong điều trị gout, 1 số loại thuốc thường được sử dụng có thể kể đến như:

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Các loại NSAIDs như ibuprofen và naproxen có thể giảm đau và viêm khớp trong giai đoạn cấp tính của cơn gút.
  • Colchicine: Colchicine là một loại thuốc chống viêm dùng để giảm cơn gút và ngăn chặn cơn gút tái phát. Nó thường được sử dụng khi không thể dùng NSAIDs hoặc khi không thể chịu đựng tác dụng phụ của NSAIDs.
  • Glucocorticoids: Thuốc glucocorticoids có thể được sử dụng để giảm viêm và đau khớp trong trường hợp không dùng được NSAIDs hoặc colchicine.
  • Thuốc kháng urate: Các loại thuốc như allopurinol và febuxostat giúp giảm sản xuất acid uric trong cơ thể và làm giảm mức acid uric trong máu, giảm nguy cơ tái phát cơn gout.
  • Thuốc ức chế tái hấp thu acid uric: Lesinurad là một loại thuốc mới được phê duyệt dùng kết hợp với allopurinol hoặc febuxostat để giúp cơ thể loại bỏ acid uric hiệu quả hơn.

6.Điều trị bệnh Gút 

 

Giới Thiệu Về Bệnh Thận Yếu Và Cách Điều Trị

 

Nguyên tắc điều trị gút

  • Điều trị viêm khớp trong cơn gút cấp.
  • Dự phòng tái phát cơn gút, dự phòng lắng đọng urat trong các mô và dự phòng biến chứng thông qua điều trị hội chứng tăng acid uric máu với mục tiêu kiểm soát acid uric máu dưới 360 mmol/l (60 mg/l) với gút chưa có nốt tophi và dưới 320 mmol/l (50 mg/l) với gút có nốt tophi.

Điều trị cụ thể

Thiet ke chua co ten 3.pdf 41 1
khi phát hiện mắc bệnh cần điều trị ngay

Chế độ ăn uống – sinh hoạt cho người bị gút

  • Tránh các chất có nhiều purin như tạng động vật, thịt, cá, tôm, cua, … Có thể ăn trứng, hoa quả. Ăn thịt không quá 150 gram mỗi ngày.
  • Không uống rượu, cần giảm cân, tập luyện thể dục thường xuyên.
  • Uống nhiều nước, khoảng 2-4 lít nước mỗi ngày
  • Tránh các thuốc làm tăng acid uric máu, tránh các yếu tố làm khởi phát cơn gout cấp như căng thẳng, chấn thương, …

Điều trị nội khoa

  • Thuốc kháng viêm: dùng trong giai đoạn cơn gút cấp để giảm viêm
  • Thuốc giảm acid uric máu: dùng trong giai đoạn mãn tính để tránh tái phát cơn gút cấp

Điều trị theo phác đồ ACR

Ngoài việc sử dụng thuốc và thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt, người bệnh có thể điều trị bệnh gút theo phác đồ ACR Hoa Kỳ. Theo đó, phác đồ ACR Hoa Kỳ là một trong những cách chữa gút cấp tính cực kỳ hiệu quả, có thể điều trị dứt điểm, xua tan nỗi lo tái phát bệnh. Đây là phương pháp tân tiến và được đánh giá cao trong tất cả các cách trị gút, kết hợp 2 trong 1 giữa điều trị nội khoa (giảm acid uric máu) với Vật lý trị liệu.

Phác đồ này gồm 2 nhánh là kiểm soát, dự phòng cơn gút cấp và hạ acid uric máu. Đây cũng chính là nguyên tắc cơ bản của phác đồ này, giúp điều trị triệt để và kiểm soát được nguyên nhân gây bệnh gút, ngăn chặn nguy cơ tái phát.

Phác đồ ACR đem lại nhiều tác dụng cho việc điều trị gút cấp:

  • Kiểm soát nhanh cơn gút cấp, chấm dứt hoàn toàn triệu chứng gút cấp với tiêu chí: hết đau, hết viêm, hết tấy đỏ.
  • Đào thải acid uric dư thừa trong máu một cách nhanh chóng.
  • Phác đồ điều trị cá nhân hóa, phù hợp với từng bệnh nhân, đem lại hiệu quả nhanh chóng cho từng trường hợp.
  • Phác đồ an toàn ngay cả với người cao tuổi và những người có bệnh nền (gan, thận, tim mạch…)
  • Kết hợp Vật lý trị liệu giúp phục hồi khả năng vận động của khớp tay, chân đang bị tổn thương do bệnh gút.
  • Chặn đứng biến chứng như sỏi thận, biến dạng tay chân…

Điều trị ngoại khoa

Phẫu thuật cắt bỏ nốt tophi được chỉ định trong trường hợp:

  • Gút kèm biến chứng loét
  • Bội nhiễm nốt tophi
  • Nốt tophi kích thước lớn, ảnh hưởng đến vận động hoặc vì lý do thẩm mỹ

7.Một số thói quen giúp giảm nguy cơ mắc bệnh 

  • Thay đổi lối sống và ăn uống: Hạn chế tiêu thụ thức ăn giàu purine như thịt đỏ, hải sản, đồ hộp và các loại hạt. Tăng cường ăn các thực phẩm giàu kali như trái cây và rau xanh. Tránh uống quá nhiều cồn, đặc biệt là bia. Duy trì trọng lượng cân đối và tập luyện thường xuyên.
  • Uống đủ nước: Uống đủ lượng nước hàng ngày giúp cơ thể loại bỏ acid uric một cách hiệu quả hơn.
  • Tránh tác nhân gây cơn gout: Hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây cơn gút như cồn, đồ ngọt có nồng độ cao fructose và một số loại thuốc như aspirin và diuretic.
  • Điều trị các bệnh lý liên quan: Nếu bạn có các bệnh lý như bệnh thận, bệnh tiểu đường hoặc tăng lipid máu, hãy điều trị và kiểm soát chúng để giảm nguy cơ mắc bệnh gout.
  • Kiểm tra định kỳ: Nếu bạn có nguy cơ cao mắc bệnh gout, hãy thực hiện kiểm tra định kỳ để theo dõi mức acid uric trong cơ thể và phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu của bệnh gout.
  • Tuân thủ đơn thuốc: Nếu đã được chẩn đoán bệnh gout và được chỉ định sử dụng thuốc, hãy tuân thủ đơn thuốc và theo hướng dẫn của bác sĩ.

8.Những thực phẩm Nên và Không nên sử dụng khi bị Gút

 

Ăn cay là gì? Đặc trưng và 1 trong những sức hấp dẫn của ẩm thực cay

 

Khi bạn bị bệnh gout, việc thay đổi lối sống và chế độ ăn uống là một phần quan trọng trong việc quản lý và giảm triệu chứng.

Dưới đây là một số gợi ý về thực phẩm nên ăn khi bị gout:

Thiet ke chua co ten 3.pdf 42 1
Nên bổ xung thực phẩm xanh
  1. Trái cây: Nhiều loại trái cây như cherry, dâu tây, quả việt quất, cam, chanh, táo và lê có tính kiềm và giúp giảm mật độ acid uric trong cơ thể.
  2. Rau xanh: Rau xanh như bắp cải, rau cải xoăn, rau xà lách, cà chua, cà rốt, rau muống và cải bẹ xanh giúp kiểm soát mật độ acid uric.
  3. Các loại hạt: Hạt hướng dương và hạt hạnh nhân có thể giúp giảm mật độ acid uric.
  4. Các loại đậu: Đậu xanh, đậu hà lan và đậu cô ve giúp cơ thể loại bỏ acid uric.
  5. Các loại ngũ cốc nguyên hạt: Lúa mạch, yến mạch và lúa mạch không pha trộn giúp hỗ trợ quá trình loại bỏ acid uric.
  6. Sữa và các sản phẩm từ sữa ít béo: Sữa, sữa chua và phô mai ít béo có tính kiềm và có thể giúp kiểm soát acid uric.
  7. Uống nước: Uống đủ nước hàng ngày giúp cơ thể loại bỏ acid uric một cách hiệu quả hơn.
  8. Chất xơ: Bổ sung chất xơ vào chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát mật độ acid uric. Nên ăn nhiều thực phẩm chứa chất xơ như lúa mạch nguyên hạt, yến mạch, hạt sen và cà rốt.
  9. Trái cây chứa nhiều vitamin C: Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng trái cây chứa nhiều vitamin C có thể giúp giảm mật độ acid uric trong cơ thể. Hãy ăn thêm các loại trái cây như cam, chanh, kiwi và quả việt quất.

Các thực phẩm nên hạn chế khi bị gút:

Khi bạn bị bệnh gout, nên hạn chế hoặc tránh một số thực phẩm có chứa nhiều purine, vì chúng có thể làm tăng mật độ acid uric trong cơ thể. Dưới đây là danh sách các thực phẩm nên hạn chế hoặc tránh khi bạn bị gout:

Thiet ke chua co ten 3.pdf 43 1
Hạn chế các thực phẩm chứa nhiều đạm
  1. Thịt đỏ: Các loại thịt đỏ như thịt bò, thịt cừu, thịt heo và thịt gia cầm (nếu ăn cả da) chứa nhiều purine.
  2. Các loại hải sản: Tôm, cua, mực, cá ngừ và haddock là một số loại hải sản chứa nhiều purine. Hạn chế tiêu thụ chúng.
  3. Nộm và loại rau có chứa nhiều purine: Một số loại rau như cà chua, cần tây và hành tây cũng chứa nhiều purine, nên ăn một cách hạn chế.
  4. Đồ ngọt có nồng độ cao fructose: Tránh tiêu thụ đồ ngọt có nồng độ cao fructose, như nước ngọt, nước ép trái cây có đường và các loại đồ ăn nhanh có chứa fructose.
  5. Đồ uống có cồn: Hạn chế uống cồn, đặc biệt là bia, vì cồn có thể làm tăng mật độ acid uric trong cơ thể.
  6. Thực phẩm chứa men: Thức ăn chứa men  như mỳ, bia men và bánh mỳ nướng chứa nhiều purine và nên hạn chế.
  7. Da gà và thịt bằm: Nếu ăn gà, hãy loại bỏ da và hạn chế tiêu thụ thịt bằm, vì chúng chứa nhiều purine.
  8. Đồ ngọt: Hạn chế tiêu thụ đồ ngọt như kẹo, bánh kẹo và bánh ngọt, vì chúng thường có nhiều đường và fructose.

Tuy nhiên, không phải tất cả các thực phẩm chứa purine đều phải tránh hoàn toàn, chúng ta cần phải có chế độ ăn uống hợp lí, hạn chế tiêu thụ và cân nhắc lượng lớn chúng trong chế độ ăn uống  để kiểm soát mức acid uric trong cơ thể. Tốt nhất khi bạn mắc bệnh Gút cần tuân theo chế độ ăn uống và sinh hoạt theo chỉ thị của bác sĩ để đảm bảo sức khỏe cũng như hạn chế tình trạng bệnh diễn biến xấu hơn.

 

TS.BS Nguyen Huu Quang Pho truong khoa Phau thuat tao hinh tham my va Phuc hoi chuc nang Benh vien Da lieu Trung uong Co van chuyen mon khoa tao hinh tham my tai Bedental Noi cong tac hien tai Pho 1 1 TS.BS Nguyễn Hữu Quang, Phó trưởng khoa Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và Phục hồi chức năng, Bệnh viện Da liễu Trung ương - Cố vấn chuyên môn khoa tạo hình thẩm mỹ tại Bedental - Nơi công tác hiện tại : Phó trưởng khoa tạo hình thẩm mỹ tại Viện Da liễu Trung Ương. Bác sĩ Quang đã có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điều trị da liễu và phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ Hiện bác sĩ đang công tác tại Bệnh viện da liễu Trung ương và đồng thời khám chữa bệnh, cố vấn chuyên môn về da liễu và phẫu thuật thẩm mỹ tại Bedental

BEDENTAL – HỆ THỐNG NHA KHOA TIÊU CHUẨN HÀNG ĐẦU

CHI NHÁNH HÀ NỘI

CS1: 7B Thi Sách, Ngô Thì Nhậm, Hai Bà Trưng, Hà Nội - 0934.61.9090
CS2: Tòa nhà CC2, Nguyễn Hữu Thọ, Hoàng Mai, Hà Nội (Bên trong Truehope) - 0934.61.9090

 

CHI NHÁNH TP.HỒ CHÍ MINH (HCM)

CS1: 140 Nguyễn Văn Thủ, Đa Kao, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh - 0766.00.8080
CS2 :Số 25, đường số 7 khu đô thị Cityland Gò Vấp (Ngõ 672A Phan Văn Trị), Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam -  093 181 0680

 

CHI NHÁNH THÀNH PHỐ VINH - NGHỆ AN

CS1: 39A Đ. Lê Hồng Phong, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An - 0934.61.9090

 

GIỜ HOẠT ĐỘNG:

 

09h00 – 21h00. Tất cả các ngày trong tuần

 

Website: https://bedental.vn/

 

Nên Nhổ Răng Khôn Ở Đâu Tốt Và Uy Tín?