Thận có nhiệm vụ quan trọng trong việc lọc máu, loại bỏ chất thải và dư lượng cùng việc duy trì cân bằng nước và các chất điện giải trong cơ thể. Khi chức năng thận bị suy giảm, các chất thải sẽ tích tụ trong cơ thể, gây hại cho sức khỏe.

1. Suy thận là gì?

Suy thận
Suy thận ảnh hưởng lớn đến sức khỏe

Suy thận, còn được gọi là suy thận mãn tính, là một tình trạng y tế nghiêm trọng mà thận không còn thể hiện khả năng lọc máu và loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả như bình thường. Đây là một vấn đề sức khỏe phổ biến và nguy hiểm, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên khắp thế giới. Suy thận có thể xuất hiện dần dần trong một khoảng thời gian kéo dài, thường mất từ vài tháng đến nhiều năm để thể hiện rõ ràng những triệu chứng và biểu hiện rõ ràng của tình trạng này.

Thận đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng nước và các chất điện giải cơ bản trong cơ thể. Nó có nhiệm vụ lọc máu, loại bỏ chất thải, dư lượng và tạo thành nước tiểu để loại bỏ những sản phẩm chất thải này khỏi cơ thể. Thêm vào đó, thận tham gia vào việc kiểm soát áp lực máu, duy trì hàm lượng các chất như natri, kali, canxi và acid uric trong mức cân bằng lý tưởng để đảm bảo sự hoạt động bình thường của cơ thể.

Suy thận xảy ra khi một loạt các yếu tố gây hại dần dần làm suy giảm chức năng của thận. Các yếu tố này có thể bao gồm các vấn đề về sức khỏe như tiểu đường, tăng huyết áp, viêm nhiễm nội tiết, viêm thận cấp tính, viêm thận mãn tính, cản trở dòng máu đến thận, sử dụng lâu dài các loại thuốc có tác động tiêu cực đến thận, và một số bệnh di truyền.

Các triệu chứng của suy giảm chức năng ở thận khi mới hình thành thường không có triệu chứng đặc hiệu và phát triển theo thời gian. Bởi thận bao gồm hai quả có khả năng hỗ trợ cho nhau rất hiệu quả. Do đó, rất nhiều trường hợp người mắc bệnh suy thận không được phát hiện sớm và điều trị theo đúng phác đồ nên dẫn đến việc điều trị ở giai đoạn muộn, xuất hiện nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí có thể dẫn đến tử vong.

 

Cây cỏ mần trầu – Vị thuốc được ca ngợi là “thần dược” trong y học cổ truyền

 

2. Phân loại suy thận 

Phân loại theo nguyên nhân:

  • Suy thận cấp tính (AKI – Acute Kidney Injury): Là tình trạng suy thận xuất hiện đột ngột, thường do các nguyên nhân như thiếu máu cấp tính, tụt huyết áp nghiêm trọng, sử dụng các loại thuốc gây hại cho thận, nhiễm độc, hoặc các vấn đề khác. AKI thường xuất hiện nhanh chóng và có thể có triệu chứng mạnh mẽ như giảm sản xuất nước tiểu và tăng sự tạo đội acid uric trong máu.
  • Suy thận mãn tính (CKD – Chronic Kidney Disease): Là tình trạng suy thận phát triển dần theo thời gian và kéo dài ít nhất 3 tháng. CKD thường liên quan đến các nguyên nhân dài hạn như tiểu đường, tăng huyết áp, viêm nhiễm nội tiết, và viêm thận mãn tính. CKD phân thành nhiều giai đoạn dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận từ giai đoạn 1 (nhẹ nhất) đến giai đoạn 5 (suy thận mãn tính nặng).

Phân loại theo biểu hiện lâm sàng:

  • Suy thận tế bào: Liên quan đến suy thận do các vấn đề trực tiếp ảnh hưởng đến tế bào thận, chẳng hạn như viêm nhiễm, dị ứng, hay tổn thương trực tiếp của các cấu trúc thận.
  • Suy thận mạch máu: Liên quan đến suy thận do vấn đề về cấu trúc và hoạt động của mạch máu thận, dẫn đến sự suy giảm lưu lượng máu đến thận.
  • Suy thận nội tiết: Liên quan đến suy thận do vấn đề về nội tiết như tiểu đường hoặc tăng huyết áp.

Phân loại suy thận theo mức độ suy giảm chức năng thận:

Thiet ke chua co ten 3.pdf 21 1
Các giai đoạn khi mắc suy thận
  • Giai đoạn 1: Suy thận giai đoạn 1 : Trong giai đoạn này, suy thận thể hiện mức độ suy giảm rất nhẹ hoặc không có suy giảm về chức năng thận. Thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng có thể có những dấu hiệu tiền đề của suy thận, như tăng áp lực máu hoặc dấu hiệu sự tổn thương thận trên các xét nghiệm máu hoặc nước tiểu.
  • Giai đoạn 2: Suy thận giai đoạn 2 : Suy thận trong giai đoạn này chỉ ra mức độ suy giảm nhẹ đến vừa phải của chức năng thận. Một số người có thể bắt đầu trải qua các triệu chứng như sưng vùng chân và mắt, tăng áp lực máu, và có thể có những biến đổi trong kết quả xét nghiệm máu và nước tiểu.
  • Giai đoạn 3: Suy thận giai đoạn 3: Đây là giai đoạn mà suy giảm chức năng thận trở nên rõ rệt hơn. Các triệu chứng như mệt mỏi, tăng huyết áp, ngứa da và biến đổi về nước tiểu có thể xuất hiện. Tại giai đoạn này, việc quản lý tình trạng suy thận bằng cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ và thực hiện điều trị có thể giúp ngăn ngừa sự tiến triển của tình trạng này.
  • Giai đoạn 4: Suy thận giai đoạn 4 : Trong giai đoạn này, suy thận trở nên nặng hơn và triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn. Người bệnh có thể trải qua mệt mỏi cực độ, giảm cường độ hoạt động, nước tiểu thay đổi đáng kể, và các vấn đề về sức khỏe khác như tăng acid uric và lượng chất thải trong cơ thể.
  • Giai đoạn 5: Suy thận giai đoạn 5: Đây là giai đoạn suy thận nặng nhất, còn được gọi là suy thận mãn tính hoặc suy thận giai đoạn cùng. Chức năng thận suy giảm đáng kể và người bệnh cần phải tiến hành điều trị thay thế chức năng thận bằng cách sử dụng máy lọc thận (thận nhân tạo) hoặc cấy ghép thận.

3. Nguyên nhân dẫn tới mắc suy thận 

Thiet ke chua co ten 3.pdf 20 1
Suy thận có thể do nhiều nguyên nhân gây ra

Suy thận có thể được gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là một số nguyên nhân chính gây suy thận:

  • Tiểu đường: Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến suy thận. Tiểu đường không kiểm soát tốt có thể gây hại cho các mạch máu và các cấu trúc trong thận, dẫn đến suy thận mãn tính.
  • Tăng huyết áp: Áp lực máu cao có thể gây tổn thương các mạch máu trong thận và dần dần làm suy giảm chức năng thận.
  • Viêm nhiễm nội tiết: Các bệnh như viêm khớp, bệnh lupus tự miễn dịch, và bệnh Henoch-Schönlein có thể dẫn đến viêm nhiễm thận và suy thận.
  • Viêm thận mãn tính: Viêm thận mãn tính là tình trạng mà việc viêm nhiễm kéo dài gây hại cho cấu trúc thận, dẫn đến suy giảm chức năng thận.
  • Các bệnh lý tim mạch: Suy tim, bệnh van tim và các vấn đề lưu thông máu có thể ảnh hưởng đến cung cấp máu đến thận và gây suy thận.
  • Sử dụng các loại thuốc có hại cho thận: Một số loại thuốc như thuốc chống viêm không steroid có thể gây tổn thương thận khi sử dụng lâu dài.
  • Bệnh lý di truyền: Một số tình trạng suy thận có thể do di truyền, chẳng hạn như bệnh thận bẩm sinh hoặc bệnh thận đa nang.
  • Lão hóa: Quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể cũng có thể gây suy thận theo thời gian.

 

1 số bệnh thường gặp ở thận

 

4. Triệu chứng thường gặp 

Triệu chứng của suy thận có thể biến đổi tùy theo giai đoạn và mức độ suy giảm chức năng thận.

  • Mệt mỏi: Mệt mỏi là triệu chứng phổ biến ở suy thận, người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi và không có năng lượng.
  • Buồn ngủ: Suy thận có thể dẫn đến sự tồn tại của chất thải và dư lượng trong cơ thể, gây mệt mỏi và buồn ngủ.
  • Sưng vùng chân và mắt: Sự tồn tại của chất thải không thể được loại bỏ đúng cách có thể dẫn đến sự tích tụ nước và gây sưng ở vùng chân và mắt.
  • Ngứa da: Chất thải tích tụ trong cơ thể có thể gây ngứa da và tổn thương da.
  • Tăng áp lực máu: Suy thận có thể gây ra tăng áp lực máu do khả năng thất bại trong việc kiểm soát cân bằng natri và nước.
  • Nước tiểu: Sự thay đổi về màu sắc, khối lượng và tần suất nước tiểu có thể xảy ra, từ tiểu ít đến tiểu nhiều.
  • Tăng acid uric trong máu: Suy thận có thể làm tăng mức acid uric trong máu, gây ra các vấn đề như gút.
  • Mất cân bằng điện giải: Suy thận có thể ảnh hưởng đến cân bằng các chất điện giải trong cơ thể, dẫn đến tình trạng như tăng kali máu.
  • Giảm cường độ hoạt động: Mức độ suy thận tăng cường có thể dẫn đến sự giảm cường độ hoạt động và khả năng thể thao.
  • Mất khả năng tập trung: Sự tồn tại của các chất thải có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và trạng thái tinh thần.
  • Triệu chứng tiêu hóa: Suy thận có thể gây ra triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy hoặc táo bón.

5. Biến chứng của suy thận 

Open this in UX Builder to add and edit content

Dù lọc máu có thể giúp giảm bớt áp lực cho thận, giúp thận khỏe hơn, nhưng việc này cũng không thể thay thế hoàn toàn chức năng của thận. Vì thế, người bị bệnh vẫn có nguy cơ gặp các biến chứng nguy hiểm, thậm chí là dẫn đến tử vong.

Một số biến chứng phổ biến nhất của tình trạng suy thận bao gồm:

Thiếu máu

Bất kỳ ai cũng có thể bị thiếu máu, nhưng tình trạng này thường phổ biến ở những người bị bệnh thận mạn tính. Người bệnh có thể bắt đầu bị thiếu máu trong giai đoạn đầu, nhưng trầm trọng hơn ở giai đoạn 3-5. Nguyên nhân của tình trạng này là do thận giúp cơ thể tạo ra các tế bào hồng cầu. Khi thận không hoạt động bình thường, cơ thể sẽ thiếu hụt hồng cầu, gây ra thiếu máu.

Bệnh về xương và tăng phốt phát trong máu

Mỗi người cần canxi, vitamin D, phốt pho để có một bộ xương chắc khỏe. Khi thận khỏe sẽ giữ cho hàm lượng các chất này ổn định và bảo vệ sức khỏe của xương. Nếu bị suy giảm chức năng, thận có thể không thực hiện được vai trò cân bằng này. Đặc biệt, khi thận yếu, phốt pho không được đào thải ra ngoài mà tích tụ trong máu gọi là tăng phốt phát trong máu dẫn đến nguy hiểm.

Bệnh tim

Bệnh tim mạch và thận có mối quan hệ mật thiết với nhau. Đồng thời, bệnh tim chính là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất ở người đang lọc máu.

Điều này được giải thích là bệnh tim sẽ ảnh hưởng đến tuần hoàn máu. Máu bị ùn ứ ở tim gây ra áp lực tích tụ trong tĩnh mạch chính nối với thận, có thể dẫn đến tắc nghẽn và giảm cung cấp máu chứa oxy cho thận. Điều này có thể gây ra bệnh thận.

Và như một vòng tuần hoàn, khi thận hoạt động không tốt, hệ thống hormone điều hòa huyết áp của người bệnh phải làm việc nhiều hơn để tăng lượng máu cung cấp cho thận. Khi đó, tim phải hoạt động nhiều hơn, dẫn đến bệnh tim.

Tăng kali máu

 

Hoa đu đủ đực và 6 công dụng thần kì của loại “thần dược” này

 

Kali chủ yếu tồn tại trong thực phẩm và có vai trò giúp các cơ hoạt động, bao gồm cả các cơ kiểm soát nhịp tim và hơi thở. Nếu thận khỏe mạnh sẽ đào thải lượng kali dư thừa ra ngoài để cân bằng nồng độ của chất này trong máu.

Với người bị suy thận, thận không thể hoặc không đào thải hết kali dư thừa khiến cho thành phần này tồn tại quá nhiều trong máu gọi là tăng kali máu. Tình trạng này có thể gây đau tim hoặc dẫn đến tử vong. Triệu chứng phổ biến nhất của tăng kali máu là: cảm thấy mệt mỏi, yếu ớt, đau bụng, buồn nôn, đau cơ hoặc chuột rút, khó thở, nhịp tim bất thường, đau ngực…

Tích tụ nước trong cơ thể

Thận khỏe mạnh sẽ loại bỏ chất lỏng dư thừa trong máu, tránh nguy cơ tích tụ gây ra các vấn đề ở tim và phổi, huyết áp cao… Biểu hiện của tình trạng này là tim đập nhanh hơn, bàn chân bị sưng tấy. Khi bị tích tụ nước trong cơ thể, người bệnh thường được khuyên hạn chế uống nước, thực hiện chế độ ăn ít muối…

6. Điều trị bệnh suy thận 

Thiet ke chua co ten 3.pdf 22 1
Cần điều trị suy thận ngay khi phát hiện

Bệnh thận không có cách chữa khỏi hoàn toàn, nhưng nếu có phác đồ điều trị hiệu quả vẫn đảm bảo cho người bệnh một cuộc sống năng động, thoải mái và tiếp tục học tập, làm việc. Phương pháp điều trị suy thận phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, cụ thể như:

Điều trị nội khoa

Chăm sóc hỗ trợ và điều trị nội khoa có thể giúp kiểm soát các triệu chứng một cách hiệu quả. Người bệnh không cần chạy thận hoặc ghép thận. Điều quan trọng là phải hiểu rằng chăm sóc hỗ trợ và điều trị để kiểm soát các triệu chứng không phải là phương pháp điều trị suy thận và không đảm bảo khả năng kéo dài tuổi thọ cho người bệnh. Những phương pháp điều trị này chỉ giúp có thể giúp người bệnh có một cuộc sống thoải mái hơn cho đến khi không thể duy trì được nữa.

Lọc máu nhân tạo (chạy thận nhân tạo)

Lọc máu nhân tạo là việc sử dụng máy ở bên ngoài cơ thể để làm sạch các chất thải trong máu thay cho chức năng của thận. Phần máu sau khi thanh lọc hết độc tố sẽ được trả trở về cơ thể người bệnh. Tùy thuộc vào loại lọc máu, bạn có thể được kết nối với máy chuyên dụng hoặc một túi catheter di động.

Chỉ định chạy thận nhân tạo được dùng cho các trường hợp bệnh nhân có biến chứng rối loạn chức năng não, tăng kali nhưng không đáp ứng bằng điều trị nội khoa, hệ số thanh thải creatinin giảm dưới mức 10ml/phút/1,73m2 cơ thể. Việc lọc máu có thể thực hiện đều đặn 3 lần/tuần tại các cơ sở y tế.

Phương pháp này mang đến một số hiệu quả nhất định đối với người bị suy thận, nhưng không thể thực hiện trọn vẹn vai trò của một quả thận khỏe mạnh. Điều này có nghĩa là người bệnh vẫn có thể gặp một số vấn đề về sức khỏe liên quan đến tình trạng này, dù đang được lọc máu. Hiện nay, lọc máu có thể được thực hiện tại các cơ sở y tế hoặc tại nhà, nếu đủ điều kiện.

Thẩm phân phúc mạc

Thẩm phân phúc mạc hay lọc màng bụng (Peritoneal dialysis – PD) là phương pháp làm sạch chất thải trong máu bằng cách sử dụng niêm mạc vùng ổ bụng (gọi là phúc mạc) của chính người bệnh. Việc lọc màng bụng được thực hiện bằng một dung dịch đặc biệt được gọi là dịch lọc. Lọc màng bụng có thể được thực hiện tại bệnh viện, thậm chí là tại nhà hay nơi làm việc, nếu người bệnh có thể chuẩn bị một phòng kín sạch sẽ.
Hiện nay có 3 phương pháp lọc màng bụng:
  •  Lọc màng bụng cấp
  • Lọc màng bụng liên tục ngoại trú (CAPD)
  • Lọc màng bụng chu kỳ tự động (ADP) bao gồm lọc màng bụng liên tục chu kỳ, lọc màng bụng cách quãng ban đêm và lọc màng bụng thủy triều

Cấy ghép thận

Một lựa chọn điều trị khác dành cho người bệnh suy thận là cấy ghép thận. Một quả thận khỏe mạnh được thay thế cho quả thận đã mất đến 90% khả năng hoạt động bình thường,  không còn có thể lọc máu được nữa.

7. Phòng ngừa nguy cơ bị suy thận 

Thiet ke chua co ten 3.pdf 23 1
Hạn chế các thực phẩm chứa nhiều muối

Phòng ngừa suy thận yêu cầu việc quản lý và kiểm soát các yếu tố nguy cơ và tình trạng sức khỏe sớm. Dưới đây là một số biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa suy thận:

 

11 loại thuốc bổ thận tráng dương tốt nhất hiện nay

 

  • Kiểm soát tiểu đường: Người mắc tiểu đường cần thực hiện việc kiểm tra định kỳ, tuân thủ chế độ ăn và điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ để giữ mức đường huyết ổn định.
  • Kiểm soát huyết áp: Huyết áp cao là một yếu tố nguy cơ chính cho suy thận. Hãy duy trì huyết áp ở mức khuyến nghị bằng cách theo chế độ ăn lành mạnh, giảm muối, tập thể dục thường xuyên và sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Hạn chế thuốc có thể gây hại cho thận: Một số loại thuốc như thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể gây hại cho thận nếu sử dụng trong thời gian dài. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
  • Kiểm tra sức khỏe thường xuyên: Thực hiện các xét nghiệm sức khỏe định kỳ, bao gồm các xét nghiệm máu và nước tiểu, giúp phát hiện dấu hiệu sớm của suy thận.
  • Hạn chế muối: Giảm lượng muối trong chế độ ăn giúp kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ suy thận.
  • Giữ cân nặng ổn định: Béo phì tăng nguy cơ mắc các bệnh như tiểu đường và tăng huyết áp, đều là yếu tố nguy cơ cho suy thận.
  • Không hút thuốc: Hút thuốc có thể tăng nguy cơ tổn thương thận và tăng huyết áp.
  • Uống đủ nước: giúp thận hoạt động hiệu quả và loại bỏ chất thải khỏi cơ thể.
  • Hạn chế lượng độc tố: Hạn chế tiếp xúc và hấp thụ các chất độc như thuốc trừ sâu, hóa chất công nghiệp và chất phụ gia trong thực phẩm.
  • Kiểm soát bệnh lý liên quan: Bệnh như viêm thận, nhiễm trùng tiểu tiện và các tình trạng y tế khác cần được điều trị kịp thời và hiệu quả.

 

[bl ock id=”popupbsquang”]

BEDENTAL – HỆ THỐNG NHA KHOA TIÊU CHUẨN HÀNG ĐẦU

CHI NHÁNH HÀ NỘI

CS1: 7B Thi Sách, Ngô Thì Nhậm, Hai Bà Trưng, Hà Nội - 0934.61.9090
CS2: Tòa nhà CC2, Nguyễn Hữu Thọ, Hoàng Mai, Hà Nội (Bên trong Truehope) - 0934.61.9090

 

CHI NHÁNH TP.HỒ CHÍ MINH (HCM)

CS1: 140 Nguyễn Văn Thủ, Đa Kao, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh - 0766.00.8080
CS2 :Số 25, đường số 7 khu đô thị Cityland Gò Vấp (Ngõ 672A Phan Văn Trị), Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam -  093 181 0680

 

CHI NHÁNH THÀNH PHỐ VINH - NGHỆ AN

CS1: 39A Đ. Lê Hồng Phong, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An - 0934.61.9090

 

GIỜ HOẠT ĐỘNG:

 

09h00 – 21h00. Tất cả các ngày trong tuần

 

Website: https://bedental.vn/

 

Nên Nhổ Răng Khôn Ở Đâu Tốt Và Uy Tín?