Tiêu chuẩn vật liệu sử dụng trong nha khoa BeDental theo tiêu chuẩn của Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn Hóa (International Organization for Standardization – ISO) cụ thể như sau:
1. Vật liệu phục hình
Vật liệu phục hình răng thẩm mỹ là một trong những lĩnh vực quan trọng trong nha khoa, đòi hỏi các vật liệu phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ cao. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu của người sử dụng, các vật liệu phục hình răng thẩm mỹ trong nha khoa cần đáp ứng những tiêu chí sau theo tiêu chuẩn ISO:
- Tính an toàn sinh học: Vật liệu phải đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng. Tiêu chuẩn ISO 10993 quy định các yêu cầu đánh giá sinh học của vật liệu y tế, bao gồm cả vật liệu phục hình răng.
- Tính kết dính: Vật liệu phải có khả năng kết dính chặt và lâu dài với răng và mô mềm xung quanh. Tiêu chuẩn ISO 4049 quy định các yêu cầu về tính kết dính của vật liệu phục hình polymer đàn hồi.
- Tính thẩm mỹ: Vật liệu phải có tính thẩm mỹ cao, đảm bảo khả năng tái tạo hình dáng và màu sắc của răng tự nhiên. Tiêu chuẩn ISO 7491 quy định các yêu cầu về màu sắc và độ trong suốt của vật liệu phục hình.
- Độ bền: Vật liệu phải có độ bền cao để đảm bảo sự ổn định và độ tin cậy trong quá trình sử dụng. Tiêu chuẩn ISO 1567 và ISO 6872 quy định các yêu cầu về độ bền của vật liệu phục hình kim loại và sứ.
- Tính dễ sử dụng: Vật liệu phải dễ sử dụng và tiện lợi cho bác sĩ và kỹ thuật viên nha khoa. Tiêu chuẩn ISO 10477 quy định các yêu cầu về tính năng cơ học và hóa học của vật liệu phục hình composite.
2. Vật liệu trám răng
Để đảm bảo chất lượng và an toàn cho người sử dụng, các vật liệu trám răng cần đáp ứng những tiêu chí sau theo tiêu chuẩn quốc tế:
Tiêu chuẩn ISO 10993
Đây là tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng để đánh giá an toàn sinh học của các vật liệu y tế, bao gồm cả vật liệu trong nha khoa. Tiêu chuẩn này đánh giá các yếu tố như toàn vẹn của vật liệu, tính tương thích sinh học, độ độc hại, độ kích ứng và khả năng tạo ra phản ứng dị ứng.
- Tính hoá học và vật lý: Đánh giá các tính chất hoá học và vật lý của vật liệu để xác định tác động của chúng đến cơ thể.
- Tính sinh học: Đánh giá tác động của vật liệu đến tế bào, mô, hệ miễn dịch và hệ thần kinh.
- Tính tương tác: Đánh giá sự tương tác của vật liệu với máu và các dịch sinh học khác.
- Tính toàn vẹn: Đảm bảo vật liệu không gây ảnh hưởng xấu trong quá trình sản xuất, vận chuyển và sử dụng.
- Tính ổn định: Đảm bảo vật liệu không phân hủy hay thay đổi tính chất trong môi trường miệng.
- Tính độc tính: Vật liệu không gây phản ứng phụ nghiêm trọng cho người sử dụng.
Tiêu chuẩn ANSI/ADA
Các tiêu chuẩn của Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA) đưa ra yêu cầu về độ bền, ổn định hóa học, khả năng chống ăn mòn và tính an toàn khi sử dụng trong môi trường miệng.
- Độ chịu rỉ sét: Chống lại ăn mòn và oxi hóa trong môi trường pH thay đổi.
- Tính tương thích: Không gây kích ứng mô mềm và môi trường miệng.
- Khả năng ổn định màu: Duy trì màu sắc trong quá trình sử dụng.
- Độ bền cơ học: Đáp ứng yêu cầu sử dụng lâu dài.
- An toàn sức khỏe: Không gây nguy hiểm cho bệnh nhân.
Tiêu chuẩn FDA
Vật liệu được kiểm định theo quy định của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), đảm bảo:
- An toàn: Được chứng minh an toàn khi sử dụng trong khoang miệng.
- Độ bền và hiệu quả: Đảm bảo khả năng chịu lực và chống ăn mòn.
- Không gây dị ứng: Hạn chế tối đa nguy cơ kích ứng.
- Dễ thao tác: Thuận tiện cho quá trình điều trị.
Tiêu chuẩn CE (Châu Âu)
Vật liệu đạt chứng nhận CE đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của Liên minh Châu Âu về an toàn, hiệu quả và kiểm soát chất lượng.
- An toàn: Không gây nguy hiểm cho sức khỏe người sử dụng.
- Hiệu quả: Đảm bảo tính năng sử dụng trong nha khoa.
- Tương thích: Phù hợp với môi trường miệng và vật liệu khác.
- Không gây dị ứng: Hạn chế phản ứng phụ.
- Kiểm soát chất lượng: Sản xuất ổn định và đồng nhất giữa các lô.
