Trong bối cảnh ngành nha khoa hiện đại đang chứng kiến sự bùng nổ của nhiều dòng vật liệu cấy ghép mới, Implant nobel biocare vẫn duy trì vị thế vững chắc trong nhóm dẫn đầu về chất lượng và độ tin cậy trên phạm vi toàn cầu.
Đây là hệ thống trụ sở hữu những thông số kỹ thuật vượt trội về khả năng tích hợp mô xương, độ chịu lực cơ học và độ bền sinh học mà rất ít thương hiệu đương đại có thể tiệm cận. Việc lựa chọn giải pháp này không chỉ đơn thuần là phục hình răng đã mất mà còn là sự đầu tư vào một cấu trúc sinh học bền vững bên trong cơ thể.
1. Xuất xứ của thương hiệu Nobel Biocare
Hệ thống Implant nobel biocare có nguồn gốc từ Thụy Điển, được sản xuất bởi công ty Nobel Biocare – một đơn vị tiên phong trong lĩnh vực sản xuất các thiết bị và vật liệu cấy ghép nha khoa.
Đây là dòng trụ răng giả có lịch sử lâu đời nhất thế giới, thừa hưởng trọn vẹn những thành tựu nghiên cứu vĩ đại của Giáo sư Per-Ingvar Brånemark. Ông chính là người đầu tiên phát hiện ra hiện tượng “tích hợp xương” (Osseointegration) giữa kim loại Titanium và mô xương sống vào những năm 1950, tạo tiền đề cho sự ra đời của ngành Implant học hiện đại.

Chính nhờ nền tảng công nghệ lâu đời và sự kiểm chứng lâm sàng qua hàng thập kỷ, Implant nobel biocare sở hữu chất lượng vượt trội so với các hệ thống trụ răng ra đời sau.
Tại thị trường Việt Nam, đây là dòng sản phẩm được các chuyên gia nha khoa ưu tiên chỉ định cho những ca lâm sàng phức tạp. Khả năng chịu tải trọng cực lớn giúp loại trụ này trở thành cấu trúc nền tảng cho các kỹ thuật trồng răng toàn hàm như All-on-4 hoặc All-on-6, đặc biệt tối ưu cho vùng răng hàm – nơi chịu áp lực nhai lớn nhất trên cung hàm.
Xem thêm: Implant Dentium
2. Đặc điểm cấu tạo Implant Nobel Biocare
Chất lượng của Implant nobel biocare được quy định bởi sự kết hợp tinh vi giữa vật liệu sinh học và kỹ thuật cơ khí chính xác.
Vật liệu Titanium tinh khiết cấp độ 4

Trụ được chế tác từ Titanium nguyên chất Grade 4. Đây là vật liệu có độ tương thích sinh học tuyệt đối, không gây kích ứng hay đào thải khi tồn tại lâu dài trong môi trường khoang miệng. Độ tinh khiết cao giúp trụ có khả năng chịu lực nén và lực xé ổn định, đảm bảo không bị gãy vỡ trong quá trình ăn nhai cường độ cao.
Công nghệ bề mặt TiUnite độc quyền
Một trong những yếu tố làm nên tên tuổi của Implant nobel biocare chính là lớp màng sinh học TiUnite được bao phủ bên ngoài. Đây là công nghệ xử lý bề mặt bằng phương pháp oxi hóa anốt hóa, tạo ra độ nhám siêu vi điểm và nồng độ photpho cao trên bề mặt trụ.
Lớp màng này đóng vai trò như một chất dẫn truyền giúp thu hút các tế bào xương đến bám dính nhanh chóng, rút ngắn đáng kể thời gian lành thương và tăng tỷ lệ thành công cho những bệnh nhân có mật độ xương kém.
Xem thêm: Implant toàn hàm
Kết nối cơ khí hình tam giác và hệ thống ren xoắn
Cấu tạo ren xoắn được thiết kế đồng bộ dọc thân trụ giúp tăng cường diện tích tiếp xúc với mô xương, phân phối lực đều đặn để tránh hiện tượng tiêu xương vùng cổ răng.
Đặc biệt, kết nối giữa trụ và khớp nối Abutment theo dạng hình tam giác độc quyền giúp sự khít sát đạt mức tối đa, loại bỏ tình trạng rung lắc hoặc xâm nhập của vi khuẩn vào bên trong cấu trúc răng. Với kích thước đa dạng, Implant nobel biocare có thể thích ứng hoàn hảo với mọi phương án phục hình từ răng đơn lẻ đến các cầu răng dài.
3. Ưu điểm lâm sàng của dòng trụ Nobel Biocare
Việc sử dụng Implant nobel biocare mang lại những giá trị phục hồi chức năng và thẩm mỹ bền vững cho người bệnh.
Tốc độ tích hợp xương và tối ưu thời gian điều trị

Nhờ bề mặt TiUnite, quá trình hình thành mạng lưới tế bào xương xung quanh trụ diễn ra mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Điều này giúp rút ngắn thời gian điều trị từ mức 3-6 tháng xuống chỉ còn vài tuần đối với những ca có điều kiện xương thuận lợi.
Khả năng ổn định ban đầu (Primary Stability) của Implant nobel biocare rất cao, cho phép bác sĩ thực hiện các ca phục hình tức thì ngay sau khi nhổ răng mà không cần đợi thời gian trống.
Bảo tồn mật độ xương và gai nướu
Hệ thống này giúp duy trì ổn định chiều cao xương hàm và kích thước gai nướu, ngăn chặn tình trạng hóp má và giữ cho đường viền lợi trông tự nhiên như răng thật. Khả năng khôi phục chức năng ăn nhai của Implant nobel biocare đạt mức gần 100% so với răng tự nhiên, giúp người bệnh cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe tiêu hóa.
Xem thêm: Dấu hiệu trụ implant bị đào thải
Tuổi thọ vĩnh viễn và khả năng ứng dụng đa dạng
Sau khi đã tích hợp thành công vào xương hàm, Implant nobel biocare trở thành một phần của hệ thống xương và có khả năng tồn tại vĩnh viễn nếu được chăm sóc đúng cách. Thiết kế của Nobel cho phép nó đứng vững trên khung hàm để nâng đỡ chắc chắn cầu 12–14 răng bên trên trong các phương án phục hình toàn hàm, mang lại sự tự tin tuyệt đối cho bệnh nhân mất răng lâu năm.
4. Những hạn chế cần lưu ý khi lựa chọn
Mặc dù sở hữu những đặc tính ưu việt, giải pháp này vẫn có những rào cản nhất định đối với một nhóm khách hàng. Nhược điểm của Implant nobel biocare chủ yếu nằm ở vấn đề giá thành.
Do thuộc phân khúc vật liệu cao cấp, được sản xuất với tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và chi phí nghiên cứu khổng lồ, mức giá của dòng trụ này thường cao hơn từ 30% đến 50% so với các dòng trụ trung cấp từ Hàn Quốc hoặc Pháp.
Bên cạnh đó, do cấu tạo ren và khả năng tích hợp đặc thù, kỹ thuật cấy ghép Implant nobel biocare đòi hỏi bác sĩ thực hiện phải có tay nghề chuyên môn rất cao và hệ thống máy móc hỗ trợ hiện đại. Việc thực hiện sai quy trình có thể làm lãng phí tiềm năng của loại trụ này và không đạt được kết quả như kỳ vọng ban đầu.
5. So sánh chi tiết Implant Nobel Biocare và Straumann
Đây là hai hệ thống trụ dẫn đầu phân khúc cao cấp toàn cầu. Việc lựa chọn giữa Implant nobel biocare và Straumann phụ thuộc vào cấu trúc xương hàm và mục tiêu điều trị cụ thể của bệnh nhân.

| Tiêu chí | Implant Nobel Biocare | Implant Straumann |
| Nguồn gốc | Thụy Điển/Mỹ | Thụy Sĩ |
| Vật liệu | Titanium Grade 4 tinh khiết | Roxolid (hợp kim Titanium và Zirconium) |
| Công nghệ bề mặt | TiUnite: Bề mặt oxi hóa dày, tích hợp xương nhanh kể cả trong điều kiện xương kém. | SLActive: Bề mặt siêu thấm ướt, thúc đẩy hình thành xương chỉ trong 3 – 4 tuần. |
| Thiết kế đặc trưng | Nobel Active: Ren xoắn nén xương mạnh, đạt độ ổn định ban đầu cực cao. | Thiết kế đa dạng, tối ưu cho các vị trí mất răng có khoảng cách hẹp. |
| Thế mạnh lâm sàng | Tối ưu cho cấy ghép toàn hàm (All-on-4) và phục hình tức thì. | Tối ưu cho phục hồi nhanh, bệnh nhân có mật độ xương loãng hoặc tiểu đường. |
| Thời gian lành thương | 2 – 4 tháng | 3 – 6 tuần |
6. Quy trình cấy ghép Implant tức thì với trụ Nobel
Kỹ thuật cấy ghép tức thì với Implant nobel biocare cho phép nhổ răng và đặt trụ ngay trong cùng một lần phẫu thuật, giúp bảo tồn mô nướu và rút ngắn tổng thời gian điều trị.
Bước 1: Khảo sát cấu trúc xương bằng CT Cone Beam
Sử dụng hình ảnh 3D để đánh giá chính xác mật độ xương và vị trí các ổ viêm. Bác sĩ xác định hướng đặt trụ để tận dụng tối đa lượng xương tự nhiên có sẵn ngay sau khi nhổ răng.
Xem thêm: Trụ Implant nào tốt nhất
Bước 2: Nhổ răng bảo tồn và đặt trụ Implant

Răng hỏng được nhổ bỏ bằng kỹ thuật không sang chấn để giữ nguyên vẹn thành xương ổ răng. Ngay sau đó, Implant nobel biocare được đặt vào đúng vị trí huyệt ổ răng vừa nhổ. Thiết kế ren của trụ Nobel cho phép đạt được lực nén (Torque) cao, đảm bảo độ vững ổn ngay lập tức.
Bước 3: Phục hình răng tạm trong 24 – 48 giờ
Nếu trụ đạt độ ổn định trên 35 Ncm, bác sĩ tiến hành lấy dấu và gắn răng tạm thời. Điều này đảm bảo tính thẩm mỹ và chức năng giao tiếp cho bệnh nhân trong khi chờ đợi quá trình tích hợp xương hoàn toàn.
Xem thêm: Trồng răng implant là gì?
Bước 4: Kiểm tra định kỳ và lắp răng sứ vĩnh viễn
Sau khoảng 2 – 3 tháng, khi trụ Implant nobel biocare đã hoàn toàn tích hợp với xương hàm, răng tạm sẽ được thay thế bằng mão sứ vĩnh viễn với độ bền và màu sắc tự nhiên.
7. Bảng giá tham khảo dịch vụ cấy ghép Nobel Implant
Mức phí đầu tư cho hệ thống Implant nobel biocare tại các nha khoa chuyên sâu thường bao gồm trọn gói từ trụ, khớp nối Abutment đến mão răng sứ cao cấp.
| Hạng mục điều trị | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Thời gian tích hợp |
| Implant nobel biocare (Tiêu chuẩn) | 45.000.000 – 48.000.000 | 2 – 4 tháng |
| Implant nobel biocare (Active) | 49.000.000 – 52.000.000 | 1 – 2 tháng |
| All-on-4 (Sử dụng trụ Nobel) | 150.000.000 – 180.000.000 | Tùy trường hợp |
Mức giá này phản ánh đúng giá trị về công nghệ và độ an toàn mà Implant nobel biocare mang lại. Đối với những bệnh nhân có tài chính dư dả, việc lựa chọn dòng trụ này là phương án tối ưu để tránh rủi ro đào thải và phải thực hiện lại nhiều lần.
8. Nha khoa Bedental – Đơn vị chuyên sâu phục hình Implant cao cấp
Nha khoa Bedental áp dụng quy trình cấy ghép Implant nobel biocare theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tỷ lệ thành công tối đa cho khách hàng.

- Đội ngũ bác sĩ chuyên sâu: Các bác sĩ tại Bedental có trình độ chuyên môn cao, nắm vững kỹ thuật xử lý xương và mô mềm trong các ca cấy ghép phức tạp.
- Trang thiết bị hiện đại: Hệ thống máy móc hiện đại, tiên tiến.
- Cam kết chất lượng: 100% trụ Implant nobel biocare được sử dụng đều chính hãng, có mã số quản lý và thẻ bảo hành toàn cầu.
- Môi trường vô trùng tuyệt đối: Quy trình thực hiện tại phòng phẫu thuật đạt chuẩn y khoa, ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ nhiễm trùng chéo.
Bedental tập trung vào việc khôi phục chức năng ăn nhai và thẩm mỹ bền vững, giúp bệnh nhân lấy lại sự tự tin với giải pháp Implant nobel biocare tiêu chuẩn Thụy Điển.
Tư vấn chuyên môn bài viết:
BÁC SĨ DƯƠNG THỊ THÙY NGA
Tại BeDental, khách hàng có thể an tâm điều trị với dịch vụ bảo lãnh viện phí nha khoa nhanh chóng và tiện lợi. BeDental hiện liên kết với nhiều công ty bảo hiểm uy tín, hỗ trợ thanh toán trực tiếp chi phí các dịch vụ nha khoa như nhổ răng, trám răng, điều trị tủy, phục hình răng sứ... Quy trình linh hoạt, minh bạch giúp tiết kiệm thời gian và tối ưu chi phí. Hãy liên hệ BeDental để được tư vấn chi tiết và tận hưởng trải nghiệm chăm sóc răng miệng chuyên nghiệp, không lo gánh nặng tài chính.
🔹 Các đơn vị nha khoa chấp nhận bảo lãnh bao gồm : Hùng Vương Insurance, Bảo Long Insurance, BSH (Bảo hiểm BSH), FWD Insurance Cathay Life Fubon Insurance, Tokio Marine Insurance Group VNI (Bảo hiểm Hàng không), HD Insurance MSIG AAA Insurance PTI (Bảo hiểm Bưu điện), BIDV MetLife, PJICO, Techcom, Insurance, AIA, Dai-ichi Life MIC GIC DBV Insurance VBI (Bảo hiểm VietinBank)
🔹 Các công ty bảo hiểm BeDental có thể xuất hóa đơn: Manulife Dai-ichi Life Prudential AIA Hanwha Life PVI VCLI (Bảo hiểm nhân thọ Vietcombank - Cardif) BIC (Bảo hiểm BIDV), Bảo Việt Insurance và PVI

