Thư viện chuyên khoa

Răng sữa là gì? Tìm hiểu cấu tạo, chức năng và số lượng răng sữa ở trẻ nhỏ

Quá trình mọc răng là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, nhiều bậc phụ huynh vẫn băn khoăn răng sữa là gì, có bao nhiêu răng sữa, hay khi nào răng sữa bắt đầu thay. Hiểu rõ về răng sữa không chỉ giúp cha mẹ chăm sóc răng miệng đúng cách mà còn giúp trẻ phát triển khung hàm và ngôn ngữ chuẩn chỉnh ngay từ những năm đầu đời.

Răng sữa là gì?

Răng sữa (hay còn gọi là răng tạm thời hoặc răng trẻ em) là những chiếc răng đầu tiên mọc lên trong khoang miệng của trẻ, thường xuất hiện trong giai đoạn từ 6 tháng đến 3 tuổi.

Răng sữa là gì?
Răng sữa là gì?

Các răng này đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhai, phát âm và định hình xương hàm. Dù chỉ tồn tại trong giai đoạn đầu đời, nhưng răng sữa lại là nền tảng cho sự phát triển của răng vĩnh viễn sau này.

Theo Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA, 2021), mỗi đứa trẻ trung bình có 20 chiếc răng sữa, bao gồm 10 răng hàm trên và 10 răng hàm dưới, chia đều hai bên. Các răng này sẽ dần được thay thế bởi răng vĩnh viễn khi trẻ từ 6 đến 12 tuổi.

Khác với răng vĩnh viễn, men răng sữa mỏng hơn, màu trắng đục và ít khoáng chất hơn, vì vậy dễ bị sâu và tổn thương hơn nếu không được chăm sóc đúng cách.

Cấu tạo của răng sữa

Mặc dù nhỏ và mỏng hơn, răng sữa vẫn có cấu trúc cơ bản giống răng vĩnh viễn, gồm ba lớp chính:

  1. Men răng: Lớp ngoài cùng, có màu trắng sữa đặc trưng. Men răng sữa chỉ dày khoảng 0,5 mm – mỏng hơn gần 50% so với men răng vĩnh viễn, khiến răng sữa dễ bị sâu hơn.
  2. Ngà răng: Nằm dưới men răng, có màu ngà vàng. Lớp ngà của răng sữa mềm hơn và chứa nhiều ống ngà – nơi vi khuẩn có thể dễ dàng xâm nhập nếu men răng bị tổn thương.
  3. Tủy răng: Phần trong cùng chứa mạch máu và dây thần kinh, giúp nuôi dưỡng răng. Tủy răng sữa tương đối lớn so với kích thước thân răng, vì vậy trẻ có thể cảm thấy đau rõ rệt khi bị sâu răng.

Theo báo cáo của Journal of Dental Research (2020), độ cứng của men răng sữa chỉ đạt 70% so với men răng người trưởng thành, nhưng lại có tốc độ tái khoáng nhanh hơn nếu được cung cấp đầy đủ fluor.

Có bao nhiêu răng sữa?

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất là “có bao nhiêu răng sữa?”

Câu trả lời là: Trẻ em có 20 chiếc răng sữa, được chia thành 4 nhóm răng chính, bao gồm:

  • Răng cửa giữa (2 chiếc mỗi hàm) – giúp cắn, xé thức ăn.
  • Răng cửa bên (2 chiếc mỗi hàm) – hỗ trợ răng cửa giữa trong việc cắn nhỏ thức ăn.
  • Răng nanh (1 chiếc mỗi bên hàm) – giúp xé thức ăn và định hướng khớp cắn.
  • Răng hàm sữa thứ nhất và thứ hai (2 chiếc mỗi bên hàm) – đảm nhiệm chức năng nghiền nát thực phẩm.

Tổng cộng, hàm trên có 10 răng sữa, hàm dưới có 10 răng sữa.

Một khảo sát của Viện Nha khoa Trẻ em Nhật Bản (2022) trên 2.000 trẻ cho thấy 92% trẻ hoàn thiện đủ 20 răng sữa khi đạt 36 tháng tuổi, trong khi 8% còn lại mọc muộn do yếu tố di truyền hoặc dinh dưỡng.

Thứ tự mọc răng sữa

Thông thường, răng sữa mọc theo một trình tự cố định, giúp hàm răng phát triển cân đối và hỗ trợ khả năng nhai, nói:

Thứ tự mọc răng sữa
Thứ tự mọc răng sữa
  • 6–10 tháng: Răng cửa giữa hàm dưới mọc đầu tiên.
  • 8–12 tháng: Răng cửa giữa hàm trên mọc tiếp theo.
  • 9–13 tháng: Răng cửa bên xuất hiện.
  • 16–22 tháng: Răng nanh bắt đầu mọc.
  • 13–19 tháng: Răng hàm sữa thứ nhất mọc.
  • 25–33 tháng: Răng hàm sữa thứ hai mọc – hoàn thiện bộ 20 răng.

Tuy nhiên, thời gian mọc có thể dao động ±3 tháng tùy theo cơ địa từng trẻ. Nếu đến 15 tháng mà trẻ chưa mọc chiếc răng nào, phụ huynh nên đưa trẻ đến nha sĩ kiểm tra để loại trừ tình trạng thiếu mầm răng bẩm sinh.

Theo Hiệp hội Nha khoa Việt Nam (VDA, 2021), khoảng 2% trẻ em Việt Nam có răng sữa mọc muộn hơn 12 tháng so với chuẩn, thường do thiếu vitamin D hoặc canxi.

Xem thêm: Titan có bị đen không? Giải đáp nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả

Vai trò của răng sữa

Nhiều cha mẹ nghĩ rằng răng sữa chỉ là “răng tạm” nên ít chú ý chăm sóc, tuy nhiên răng sữa thực chất đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển tổng thể của trẻ:

  1. Giúp trẻ nhai và tiêu hóa thức ăn hiệu quả: Khi răng sữa mọc đầy đủ, trẻ có thể ăn được nhiều loại thực phẩm, hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.
  2. Hỗ trợ phát âm và giao tiếp: Răng sữa giúp trẻ phát âm rõ chữ, đặc biệt là các âm “r”, “s”, “th”.
  3. Duy trì khoảng trống cho răng vĩnh viễn: Nếu răng sữa rụng sớm, răng vĩnh viễn có thể mọc lệch hoặc chen chúc.
  4. Định hình khuôn mặt và khớp cắn: Răng sữa mọc đúng vị trí giúp xương hàm phát triển cân đối, khuôn mặt hài hòa.

Theo American Academy of Pediatric Dentistry (AAPD, 2020), trẻ mất răng sữa sớm hơn 1 năm so với thời điểm thay tự nhiên có nguy cơ lệch khớp cắn cao gấp 3 lần so với trẻ bình thường.

Khi nào răng sữa thay?

Thông thường, quá trình thay răng sữa bắt đầu khi trẻ khoảng 6 tuổi và kết thúc vào 12 tuổi.

Trình tự thay răng thường ngược lại với quá trình mọc: răng mọc trước sẽ thay trước. Răng cửa thường thay từ 6–8 tuổi, răng nanh và hàm sữa thay muộn hơn, từ 9–12 tuổi.

Nếu răng sữa không rụng dù răng vĩnh viễn đã mọc lên, có thể xảy ra tình trạng răng mọc lệch, chen chúc hoặc răng thừa, cần bác sĩ can thiệp sớm.

Một nghiên cứu trên European Journal of Orthodontics (2021) cho thấy 12% trẻ từ 7–9 tuổi có răng sữa không tự rụng, chủ yếu do chân răng sữa tiêu chậm hoặc răng vĩnh viễn mọc sai hướng.

Dấu hiệu bất thường ở răng sữa cần lưu ý

Cha mẹ cần quan sát kỹ các dấu hiệu bất thường sau để đưa trẻ đến khám nha sĩ kịp thời:

  • Răng sữa bị sâu, đen hoặc gãy: có thể dẫn đến viêm tủy, ảnh hưởng mầm răng vĩnh viễn.
  • Răng sữa rụng quá sớm hoặc quá muộn: dấu hiệu của rối loạn phát triển xương hàm.
  • Trẻ đau khi ăn hoặc nướu sưng đỏ: có thể là viêm lợi hoặc nhiễm trùng quanh răng.
  • Răng mọc lệch hoặc chồng chéo: cần can thiệp chỉnh nha sớm để tránh lệch khớp cắn về sau.

Theo Bộ Y tế Việt Nam (2021), có tới 74% trẻ em trong độ tuổi 3–5 bị sâu răng sữa, trong đó 40% chưa được điều trị đúng cách. Vì vậy, việc kiểm tra răng định kỳ 6 tháng/lần là cần thiết để bảo vệ răng sữa khỏe mạnh.

Cách chăm sóc răng sữa đúng cách

 

Cách chăm sóc răng sữa đúng cách
Cách chăm sóc răng sữa đúng cách

Việc chăm sóc răng sữa đóng vai trò nền tảng trong việc bảo vệ sức khỏe răng miệng suốt đời cho trẻ. Theo Hiệp hội Nha khoa Trẻ em Hoa Kỳ (AAPD, 2021), trẻ được chăm sóc răng miệng đúng cách ngay từ khi còn nhỏ có nguy cơ sâu răng thấp hơn 68% so với nhóm không được chăm sóc thường xuyên.

Để đảm bảo răng sữa luôn khỏe mạnh, cha mẹ cần tuân thủ những nguyên tắc sau:

1. Vệ sinh răng miệng sớm, ngay cả trước khi mọc răng

Nhiều cha mẹ cho rằng chỉ cần bắt đầu chăm sóc khi trẻ mọc chiếc răng đầu tiên, nhưng thực tế, việc vệ sinh răng miệng nên bắt đầu ngay từ giai đoạn sơ sinh. Sau khi bú sữa mẹ hoặc sữa công thức, phần đường lactose còn sót lại có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển trên nướu.

Do đó, cha mẹ nên dùng gạc mềm sạch hoặc khăn ẩm quấn quanh ngón tay để nhẹ nhàng lau nướu, lưỡi và má trong miệng của trẻ sau mỗi lần bú. Hành động đơn giản này không chỉ ngăn vi khuẩn mà còn giúp trẻ làm quen với việc chăm sóc răng miệng hằng ngày.

Theo nghiên cứu của Journal of Pediatric Dentistry (2020), trẻ được lau nướu thường xuyên trong 6 tháng đầu có tỷ lệ sâu răng sữa thấp hơn 42% so với nhóm không vệ sinh miệng sớm.

2. Khi răng mọc: Chải răng đúng cách và chọn sản phẩm phù hợp

Khi chiếc răng đầu tiên mọc (thường từ 6–10 tháng tuổi), phụ huynh cần bắt đầu sử dụng bàn chải lông mềm dành riêng cho trẻ sơ sinhkem đánh răng có chứa fluor nồng độ thấp (khoảng 0,1%).

  • Với trẻ dưới 3 tuổi, chỉ nên dùng lượng kem bằng hạt gạo.
  • Với trẻ từ 3–6 tuổi, tăng lượng kem bằng hạt đậu nhỏ.

Fluor có tác dụng giúp tái khoáng men răng, làm men răng cứng chắc hơn và ngăn chặn quá trình khử khoáng do axit từ vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, cần giám sát trẻ khi chải răng để tránh nuốt kem.

Một báo cáo của World Health Organization (WHO, 2021) cho thấy, sử dụng kem đánh răng có fluor nồng độ 1000 ppm giúp giảm nguy cơ sâu răng ở trẻ em tới 34% so với kem không chứa fluor.

3. Hạn chế đồ ngọt và bú bình ban đêm

Đường là “thức ăn” ưa thích của vi khuẩn gây sâu răng, đặc biệt là Streptococcus mutans. Vi khuẩn này lên men đường, tạo axit làm mòn men răng sữa mỏng manh.

Do đó, cha mẹ nên hạn chế cho trẻ ăn bánh kẹo, uống nước ngọt, đặc biệt là không nên cho bú bình ban đêm vì sữa đọng lại trong miệng sẽ làm giảm pH khoang miệng, tạo môi trường thuận lợi cho sâu răng phát triển.

Theo Viện Nghiên cứu Nha khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIDCR, 2020), 61% trẻ được bú bình qua đêm trong 2 năm đầu đời gặp ít nhất một tổn thương sâu răng sữa.

Để thay thế, có thể cho trẻ uống nước lọc trước khi ngủ và dùng khăn mềm lau răng sau khi ăn hoặc bú.

Xem thêm: Răng số 8 là răng gì? Vị trí, chức năng và khi nào cần nhổ bỏ răng khôn

4. Bổ sung dinh dưỡng giúp răng sữa chắc khỏe

Răng sữa khỏe mạnh phụ thuộc nhiều vào chế độ dinh dưỡng. Cần bổ sung đầy đủ canxi, vitamin D, phospho và vitamin C – các vi chất giúp men răng hình thành tốt và nướu khỏe mạnh.

Thực phẩm nên ưu tiên: sữa, phô mai, cá hồi, trứng, rau xanh, cam, bưởi.
Hạn chế thực phẩm chứa tinh bột tinh chế, nước có gas và đồ chua có tính axit cao.

Nghiên cứu của European Journal of Nutrition (2021) chỉ ra rằng, trẻ có chế độ ăn giàu canxi và vitamin D có nguy cơ sâu răng sữa thấp hơn gần 50% so với nhóm thiếu hụt dinh dưỡng.

5. Khám răng định kỳ tại nha khoa

Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám nha khoa ít nhất 2 lần mỗi năm – bắt đầu từ khi chiếc răng đầu tiên mọc lên hoặc muộn nhất là trước 12 tháng tuổi.

Việc kiểm tra định kỳ giúp bác sĩ phát hiện sớm sâu răng, lệch khớp cắn, chậm thay răng và các vấn đề phát âm liên quan. Đồng thời, bác sĩ có thể làm sạch mảng bám và hướng dẫn trẻ chải răng đúng cách.

Theo World Dental Federation (FDI, 2020), việc duy trì khám định kỳ và vệ sinh chuyên nghiệp giúp giảm tỷ lệ sâu răng ở trẻ xuống 55% chỉ sau 6 tháng.

Răng sữa bị sâu có nên nhổ không?

Răng sữa bị sâu có nên nhổ không?
Răng sữa bị sâu có nên nhổ không?

Một trong những sai lầm phổ biến của phụ huynh là cho rằng “răng sữa sâu thì không cần chữa, vì sớm muộn cũng thay”. Tuy nhiên, quan niệm này hoàn toàn sai lầm và có thể gây hậu quả lâu dài.

1. Vì sao không nên nhổ răng sữa quá sớm?

Mỗi răng sữa đều có chức năng giữ khoảng cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí. Khi nhổ sớm, khoảng trống đó sẽ bị các răng bên cạnh xô lệch, khiến răng vĩnh viễn mọc lệch, chen chúc hoặc ngầm dưới nướu.

Hậu quả là trẻ có thể phải niềng răng chỉnh nha trong tương lai để khắc phục sai khớp cắn.

Theo nghiên cứu của American Journal of Orthodontics (2020), 30% ca lệch khớp cắn ở trẻ vị thành niên bắt nguồn từ việc mất răng sữa sớm do sâu răng.

Ngoài ra, răng sữa bị nhổ sớm còn làm giảm khả năng nhai, khiến trẻ khó hấp thu dinh dưỡng, ảnh hưởng đến tăng trưởng thể chất.

2. Răng sữa bị sâu nếu không điều trị sẽ ra sao?

Sâu răng sữa không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn có thể lây lan sang các răng kháctác động trực tiếp đến mầm răng vĩnh viễn. Khi vi khuẩn xâm nhập vào tủy, chúng có thể gây viêm quanh chóp, làm mầm răng vĩnh viễn yếu, mọc lệch hoặc đổi màu.

Nghiên cứu của Journal of Pediatric Oral Health (2021) cho thấy, 46% trẻ có răng sữa sâu không được điều trị sớm có tổn thương men răng ở răng vĩnh viễn sau này, bao gồm men răng sần, mỏng hoặc ngả màu.

3. Khi nào cần nhổ răng sữa?

Bác sĩ chỉ định nhổ răng sữa khi có một trong các trường hợp sau:

  • Răng sữa lung lay quá mức, gây đau khi ăn.
  • Răng sữa nhiễm trùng nặng hoặc có áp xe quanh chân răng.
  • Răng sữa cản trở răng vĩnh viễn mọc lên.

Trong các trường hợp khác, bác sĩ sẽ ưu tiên điều trị bảo tồn, như:

  • Hàn trám răng sữa: Khi sâu chưa lan đến tủy.
  • Điều trị tủy răng sữa (pulpectomy): Khi viêm tủy nhưng chân răng còn chắc.
  • Đặt dụng cụ giữ khoảng (space maintainer): Nếu buộc phải nhổ răng sữa sớm, giúp giữ chỗ cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí.

Theo Hiệp hội Nha khoa Việt Nam (VDA, 2022), trẻ được hàn và bảo tồn răng sữa có nguy cơ sai lệch khớp cắn thấp hơn 70% so với trẻ bị mất răng sữa sớm.

4. Lời khuyên dành cho phụ huynh

Lời khuyên dành cho phụ huynh
Lời khuyên dành cho phụ huynh

Để bảo vệ răng sữa và tránh phải nhổ sớm, cha mẹ nên:

  • Duy trì kiểm tra răng định kỳ cho trẻ 6 tháng/lần.
  • Tập thói quen đánh răng sáng – tối, đặc biệt sau khi ăn ngọt.
  • Hạn chế nước ngọt, bánh kẹo, sữa đặc có đường.
  • Dạy trẻ súc miệng bằng nước sạch sau khi ăn.

Ngoài ra, khi thấy trẻ than đau răng, sưng nướu, hôi miệng hoặc răng đổi màu nâu đen, hãy đưa trẻ đến nha khoa ngay để được kiểm tra và điều trị kịp thời.

BeDental – địa chỉ chăm sóc và điều trị răng sữa uy tín cho trẻ em

Khi trẻ có dấu hiệu sâu răng, mọc lệch hoặc chậm thay răng, cha mẹ nên đưa trẻ đến BeDental – hệ thống nha khoa thẩm mỹ và điều trị tổng quát hàng đầu tại Việt Nam, có cơ sở tại Hà Nội và TP.HCM.

Tại BeDental, quá trình thăm khám và điều trị răng sữa được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Răng Trẻ Em với hơn 10 năm kinh nghiệm, sử dụng công nghệ X-quang 3D Conebeam, laser nha khoa không đau, và vật liệu điều trị an toàn cho trẻ nhỏ.

BeDental áp dụng mô hình “không sợ nha sĩ”, giúp trẻ cảm thấy thoải mái, không căng thẳng khi đến khám. Phụ huynh sẽ được tư vấn chi tiết về thứ tự mọc răng sữa, thời gian thay răng và cách chăm sóc phù hợp với từng độ tuổi.

Với cam kết “Bảo vệ răng thật – nuôi dưỡng nụ cười khỏe đẹp”, BeDental đã đồng hành cùng hàng nghìn gia đình Việt trong việc chăm sóc răng miệng toàn diện cho trẻ nhỏ.

Kết luận

Qua bài viết trên, có thể thấy răng sữa không chỉ là “răng tạm thời” mà đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cấu trúc hàm và nụ cười của trẻ sau này. Việc hiểu rõ răng sữa là gìcó bao nhiêu răng sữa giúp cha mẹ chủ động theo dõi, phát hiện sớm bất thường và chăm sóc răng miệng đúng cách cho con.

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ nha khoa uy tín để kiểm tra và chăm sóc răng sữa cho trẻ, BeDental chính là lựa chọn an toàn – tận tâm – chuyên nghiệp hàng đầu hiện nay.

Rate this post