Trong hệ thống răng vĩnh viễn của con người, mỗi chiếc răng đều đảm nhận một vai trò riêng biệt trong chức năng nhai và thẩm mỹ. Trong đó, răng số 7 là một trong những chiếc răng quan trọng nhất, chịu trách nhiệm chính trong việc nghiền nát thức ăn và duy trì khớp cắn ổn định. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ răng số 7 mọc khi nào, răng số 7 là răng gì, hay liệu răng số 7 có thay không. Việc hiểu rõ những thông tin này giúp bạn chăm sóc và bảo vệ sức khỏe răng miệng tốt hơn, đặc biệt ở giai đoạn mọc răng vĩnh viễn.
Răng số 7 là răng gì?
Trước khi tìm hiểu răng số 7 mọc khi nào, cần hiểu rõ răng số 7 là răng gì trong hệ thống răng người trưởng thành. Răng số 7 là răng hàm lớn thứ hai (hay còn gọi là răng cối lớn thứ hai), nằm ở vị trí thứ bảy tính từ răng cửa ở cả hai bên hàm trên và hàm dưới. Tổng cộng, con người có 4 chiếc răng số 7 – hai ở hàm trên và hai ở hàm dưới.
Răng số 7 có cấu tạo đặc biệt: thân răng to, mặt nhai rộng với nhiều múi, giúp nghiền nát và nhai nhỏ thức ăn trước khi nuốt. Mỗi chiếc răng số 7 thường có từ 2 đến 4 chân răng (răng hàm dưới thường có 2, răng hàm trên có 3), giúp răng bám vững chắc vào xương hàm, chịu được áp lực nhai lớn.
Theo báo cáo của Journal of Dental Research (2020), răng số 6 và răng số 7 là hai nhóm răng chịu lực nhai mạnh nhất trong khoang miệng, chiếm đến 75% lực nghiền trung bình. Vì vậy, khi răng số 7 gặp vấn đề, toàn bộ khớp cắn và chức năng ăn nhai đều bị ảnh hưởng.

Răng số 7 mọc khi nào?
Vậy răng số 7 mọc khi nào trong quá trình phát triển răng miệng của con người?
Theo Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA), răng người được chia làm hai giai đoạn: răng sữa và răng vĩnh viễn. Răng sữa bắt đầu mọc khi trẻ được 6–8 tháng tuổi và hoàn thiện khoảng 2,5–3 tuổi. Sau đó, từ 6–7 tuổi, răng sữa bắt đầu thay dần bằng răng vĩnh viễn.
Trong hệ răng vĩnh viễn, răng số 6 mọc đầu tiên (khoảng 6 tuổi), tiếp theo là răng số 7. Thông thường, răng số 7 mọc khi trẻ từ 11–13 tuổi. Giai đoạn mọc có thể sớm hoặc muộn hơn vài tháng tùy cơ địa, chế độ dinh dưỡng và tình trạng phát triển của xương hàm.
- Ở hàm dưới, răng số 7 thường mọc sớm hơn, khoảng 11–12 tuổi.
- Ở hàm trên, răng số 7 thường mọc muộn hơn, khoảng 12–13 tuổi.
Theo thống kê từ Viện Nghiên cứu Nha khoa Hoa Kỳ (NIDCR, 2021), 82% trẻ em từ 12–13 tuổi đã mọc đủ bốn chiếc răng số 7, trong khi 10% còn lại mọc muộn hơn do thiếu không gian xương hàm hoặc chậm phát triển chân răng.
Việc mọc răng số 7 đánh dấu thời điểm hoàn thiện gần như toàn bộ hệ răng vĩnh viễn, trước khi mọc răng khôn (răng số 8) ở tuổi trưởng thành.
Xem thêm: Răng bị cụp vào trong: Nguyên nhân, hậu quả và cách khắc phục
Răng số 7 có thay không?
Một câu hỏi phổ biến khác là: răng số 7 có thay không?
Câu trả lời là không. Răng số 7 là răng vĩnh viễn, không có răng sữa tương ứng để thay thế. Điều này đồng nghĩa với việc nếu răng số 7 bị sâu, gãy hoặc mất, sẽ không mọc lại. Đây là lý do tại sao các nha sĩ luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ răng số 7, bởi một khi mất đi, việc phục hình sẽ phức tạp và tốn kém.
Theo số liệu của World Dental Federation (FDI, 2019), răng số 7 là nhóm răng bị sâu và mất sớm nhất trong hệ răng vĩnh viễn, chiếm tới 37% tổng số trường hợp mất răng ở người trưởng thành. Nguyên nhân là vì vị trí răng nằm sâu trong cung hàm, khó vệ sinh, dễ tích tụ mảng bám và vi khuẩn.
Đặc điểm của răng số 7
Ngoài việc nắm rõ răng số 7 mọc khi nào, bạn cũng nên hiểu đặc điểm sinh học của chiếc răng này.

Răng số 7 có kích thước lớn nhất trong toàn bộ cung hàm, bề mặt nhai rộng và phức tạp nhất với nhiều múi răng. Ở người trưởng thành, răng số 7 có từ 4 đến 5 múi nhai. Mỗi múi đảm nhận một phần chức năng nghiền, giúp thức ăn được xé nhỏ và trộn đều với nước bọt.
Về cấu trúc bên trong, răng số 7 có tủy răng lớn và hệ thống ống tủy phức tạp, khiến việc điều trị tủy (nếu bị viêm hoặc sâu nặng) đòi hỏi kỹ thuật cao. Một nghiên cứu của Journal of Endodontics (2020) chỉ ra rằng răng số 7 có thể có đến 4–5 ống tủy ở hàm trên, trong khi răng hàm dưới thường có 2–3 ống.
Chính vì cấu trúc phức tạp này, việc điều trị răng số 7 đòi hỏi bác sĩ có chuyên môn cao, trang thiết bị hiện đại như kính hiển vi nội nha hoặc máy định vị ống tủy điện tử.
Xem thêm: Răng sâu bị vỡ hết: Nguyên nhân, tác hại và cách xử lý
Vai trò của răng số 7 trong hệ răng
Răng số 7 được ví như “trụ cột” của cung hàm. Chức năng chính là nghiền nát thức ăn, hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Khi răng này bị hư hỏng hoặc mất, việc nhai trở nên kém hiệu quả, dẫn đến rối loạn tiêu hóa và giảm hấp thu dinh dưỡng.
Ngoài ra, răng số 7 còn giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì khớp cắn và hình dáng khuôn mặt. Khi mất răng số 7, các răng bên cạnh có xu hướng nghiêng vào khoảng trống, gây sai lệch khớp cắn, lệch hàm, đau khớp thái dương hàm, thậm chí biến dạng khuôn mặt.
Một khảo sát của British Dental Journal (2020) cho thấy, 70% bệnh nhân mất răng số 7 trên một hàm có dấu hiệu sai khớp cắn sau 3 năm, trong khi 40% có biểu hiện mỏi hàm và đau vùng thái dương.
Những vấn đề thường gặp ở răng số 7
Răng số 7, do nằm ở vị trí trong cùng của cung hàm (trước răng khôn), thường dễ gặp các bệnh lý như:
- Sâu răng hàm: Khó vệ sinh khiến vi khuẩn dễ tích tụ, đặc biệt ở rãnh nhai sâu.
- Viêm tủy, viêm quanh chân răng: Khi sâu tiến triển nặng mà không được điều trị.
- Gãy, mẻ răng: Do chịu lực nhai mạnh hoặc nghiến răng khi ngủ.
- Mọc lệch, mọc ngầm: Một số người có răng số 7 mọc lệch do thiếu không gian, gây chen chúc hoặc đau nhức khi mọc.
Theo Báo cáo sức khỏe răng miệng Việt Nam (Bộ Y tế, 2021), hơn 60% người trưởng thành trên 30 tuổi từng bị sâu răng hàm, trong đó răng số 7 chiếm gần 45%. Điều này cho thấy mức độ dễ tổn thương của chiếc răng này và tầm quan trọng của việc vệ sinh, kiểm tra định kỳ.
Cách chăm sóc và bảo vệ răng số 7
Để giữ cho răng số 7 luôn khỏe mạnh, cần kết hợp chế độ vệ sinh đúng cách và thăm khám định kỳ:
Trước hết, cần đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm và kem đánh răng chứa fluor. Khi chải, nên tập trung nhiều hơn vào vùng răng hàm – nơi dễ bám thức ăn.
Bên cạnh đó, dùng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước giúp làm sạch mảng bám ở kẽ răng mà bàn chải không thể tiếp cận. Sau mỗi bữa ăn, nên súc miệng bằng nước muối sinh lý để giảm vi khuẩn trong khoang miệng.

Đặc biệt, nên hạn chế thực phẩm nhiều đường, nước có gas, cà phê và rượu bia, vì chúng làm tăng nguy cơ sâu răng và mòn men. Bổ sung thực phẩm giàu canxi như sữa, phô mai, trứng, cá hồi giúp men răng chắc khỏe hơn.
Khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần là cách tốt nhất để phát hiện sớm các vấn đề của răng số 7, nhất là sâu răng, viêm tủy hoặc nứt răng.
Khi răng số 7 bị hư hỏng – nên làm gì?
Nếu răng số 7 bị sâu, mẻ hoặc gãy, tuyệt đối không nên chủ quan. Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm:
- Trám răng: Áp dụng cho trường hợp sâu nhỏ.
- Điều trị tủy và bọc mão sứ: Với răng sâu nặng, mất mô nhiều.
- Cấy ghép implant: Khi răng bị mất hoàn toàn, giúp khôi phục chức năng nhai và thẩm mỹ.
Theo Hiệp hội Implant Hoa Kỳ (AAID, 2022), implant thay thế răng số 7 có tỷ lệ thành công lên tới 96% sau 10 năm, trở thành giải pháp phục hình bền vững và an toàn nhất hiện nay.
BeDental – địa chỉ chăm sóc và phục hình răng số 7 uy tín
Khi gặp vấn đề liên quan đến răng số 7, việc tìm đến cơ sở nha khoa uy tín là vô cùng quan trọng. BeDental – hệ thống nha khoa thẩm mỹ hàng đầu Việt Nam – là lựa chọn đáng tin cậy với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao và hệ thống máy móc hiện đại.
Tại BeDental, khách hàng được chụp X-quang 3D ConeBeam CT để đánh giá chính xác vị trí và tình trạng răng số 7, từ đó đưa ra phác đồ điều trị cá nhân hóa: từ trám, điều trị tủy – bọc sứ đến cấy implant. Tất cả quy trình đều đảm bảo vô trùng tuyệt đối, sử dụng vật liệu nha khoa cao cấp, mang lại hiệu quả lâu dài và tính thẩm mỹ cao.
Với sứ mệnh “Kiến tạo nụ cười chuẩn quốc tế”, BeDental không chỉ điều trị mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc duy trì sức khỏe răng miệng toàn diện.
Tổng kết
Hiểu rõ răng số 7 là răng gì, răng số 7 mọc khi nào và răng số 7 có thay không giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc và bảo vệ răng miệng. Đây là chiếc răng giữ vai trò trụ cột của hàm, nếu hư hỏng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhai và thẩm mỹ gương mặt. Vì vậy, đừng bỏ qua việc thăm khám định kỳ và điều trị sớm khi phát hiện dấu hiệu bất thường.

