作者: BS. Dương Thị Thùy Nga — 美容牙科医生,BeDental
医学审核: BS. Nguyễn Thị Trang — 首席临床医师
Tư vấn chuyên môn bài viết:
BÁC SĨ DƯƠNG THỊ THÙY NGA
💬 每周都有来自中国大陆、台湾和香港的患者询问BeDental:”Lava 3M瓷牙和普通瓷牙有什么区别?” 这篇文章直接回答。
📌 快速摘要
- Lava 3M是美国3M公司的氧化锆品牌,抗弯强度超过900 MPa
- 不含金属,不会出现牙龈黑线,使用寿命15-20年
- BeDental提供CAD/CAM数字化制作,精度更高
- 费用比中国大陆同等诊所低50-60%,提供中文服务
📌 快速解答
Lava 3M是高端氧化锆牙冠品牌,强度卓越(>900 MPa),不含金属,生物相容性极佳。 适合对美观和耐用性要求高的患者。
1. 什么是Lava 3M瓷牙?
Lava是美国3M公司旗下牙科品牌,专门生产高强度氧化锆(ZrO₂)陶瓷材料。主要特点:
– 化学稳定性极高,不与口腔环境反应
– 无金属成分,过敏风险为零
– CAD/CAM数字化切削,精度达微米级
– 高透光性,接近天然牙效果
2. Lava 3M与其他瓷牙对比
| 对比项目 | Lava 3M氧化锆 | Emax铸瓷 | 金属烤瓷 |
|---|---|---|---|
| 抗弯强度 | >900 MPa | 350-400 MPa | 350-450 MPa |
| 透光性 | 很好 | 最佳 | 一般 |
| 牙龈黑线 | 不会 | 不会 | 可能出现 |
| 使用寿命 | 15-20年 | 10-15年 | 10-15年 |
| 适用部位 | 前牙+后牙 | 主要前牙 | 后牙为主 |
3. 适合与不适合的情况
✅ 适合:牙齿经根管治疗需保护 · 前牙美观要求高 · 对金属有顾虑 · 多颗修复
❌ 不适合:仅需改善颜色(牙齿美白更合适)· 只需微小改变(贴面更保守)· 牙龈炎或龋齿未处理
4. BeDental的Lava 3M制作流程
第一步 — 检查与数字化设计(DSD): 拍摄CBCT,评估牙髓状态。运用DSD技术在您的实际面部照片上模拟最终效果。
第二步 — 牙体预备: 局部麻醉下精确磨除1-2mm,口内扫描仪数字化取模,无需传统印模。
第三步 — 临时牙冠: 等待7-10天期间佩戴临时冠保护牙齿。
第四步 — CAD/CAM制作: Lava 3M氧化锆块在BeDental诊所内数字化切削,精度±20微米。
第五步 — 试戴与粘接: 检查颜色(自然光下)、咬合和美观,满意后永久粘接。
BeDental在河内还剑区(7B Thi Sách,近旧街区)、桂谷区(129 Hoàng Ngân,近Lê Văn Lương,适合上班族)和胡志明市第一区(55 Phó Đức Chính,滨城坊)均配备CAD/CAM数字化设备,提供中文接待。
BeDental是越南领先的牙科旅游服务提供商,费用比澳大利亚或美国低50-70%。
→ bedental.vn/dental-tourism · 0934.61.9090(微信/WhatsApp)
5. 治疗后护理
- 24小时内避免咀嚼硬食
- 每天使用牙线清洁牙冠边缘
- 夜间磨牙者需佩戴防磨牙垫
- 避免咬硬物(骨头、冰块)
- 每6个月复诊一次
6. 价格表
| List | Time | Unit | Price |
|---|---|---|---|
| 1. Răng giả tháo lắp (Xem thêm...) | |||
| Răng giả nhưa thường (Xem thêm...) | 2 ngày | 1 hàm | 4.000.000 ~ 157$ |
| Giá Hàm nền nhựa dẻo Flexible acrylic partial denture | 2 ngày | 1 hàm | 5.500.000 ~ 216$ |
| Giá Hàm khung kim loại thường Cast metal partial denture | 2 ngày | 1 hàm | 4.500.000 ~ 177$ |
| Giá Hàm khung Titan Titanium partial denture | 2 ngày | 1 hàm | 6.000.000 ~ 236$ |
| 2. Răng giả (Xem thêm chi tiết...) | 2 ngày | ||
| Giá Răng giả hàm tháo lắp nhựa nội Acrylic resin teeth -made in Vietnam | 3 ngày | 1 răng | 350.000 ~ 14$ |
| Giá Răng giả hàm tháo lắp nhựa Mỹ Acrylic resin teeth -made in USA | 2 ngày | 1 răng | 600.000 ~ 24$ |
| Giá Răng giả hàm tháo lắp sứ Porcelain teeth backed with metal | 2 ngày | 1 răng | 1.800.000 ~ 71$ |
| Máng nâng khớp Denture occlúion | 2 ngày | 1 răng | 1.000.000 ~ 39$ |
| 3. Phục hình cố định : Non-removable denture | |||
| Răng sứ có gắn kim loại (Xem thêm chi tiết...) | |||
| Giá Răng sứ kim loại thường (Ni,Cr) Porcelain teeth backed with metal (Ni,Cr) | 3 ngầy | 1 răng | 1.800.000 ~ 71$ |
| Giá Răng sứ kim loại Vivadent france (Cr,Co) Porcelain teeth backed with metal Vivadent France (Cr,Co) | 3 ngày | 1 răng | 1.800.000 ~ 71$ |
| Giá Răng sứ kim loại Jelenko USA (Cr,Co) Porcelain teeth backed with metal Jelenko USA (Cr,Co) | 3 ngày | 1 răng | 2.000.000 ~ 79$ |
| Giá Răng sứ kim loại titan Porcelain teeth backed with titanium | 3 ngày | 1 răng | 3.500.000 ~ 138$ |
| Răng phi kim loại : (Chi tiết hơn) | |||
| Giá Răng sứ Katana (bảo hành 7 năm) Veneer sứ Katana Nhật Bản | 3 ngày | 1 răng | 3.500.000 ~ 138$ |
| Veneer sứ Venus đến từ Đức ( (7 năm Warantee) (Tìm hiểu thêm...) | 3 ngày | 1 răng | 4.000.000 ~ 157$ |
| Mặt dán sứ Veneer Roland từ Đức (Bảo hành 10 năm) (Xem chi tiết...) | 3 ngày | 1 răng | 4.800.000 ~ 189$ |
| Mặt dán sứ Roland HD từ Đức (bảo hành 10 năm) (Xem chi tiết...) | 3 ngày | 1 răng | 5.900.000 ~ 232$ |
| Mặt dán sứ Ceramil của Đức (bảo hành 10 năm)(Xem chi tiết...) | 3 ngày | 1 răng | 6.000.000 ~ 236$ |
| Mão sứ Emax của Đức (bảo hành 15 năm) | 3 ngày | 1 răng | 7.000.000 ~ 275$ |
| Mặt dán sứ Htsmile của Đức (Bảo hành 15 năm) (Xem chi tiết...) | 3 ngày | 1 răng | 7.000.000 ~ 275$ |
| Mặt dán sứ Veneer Emax của Đức (bảo hành 15 năm) (Xem chi tiết...) | 3 ngày | 1 răng | 9.000.000 ~ 354$ |
| Mặt dán sứ Cercon của Đức (Bảo hành 15 năm) (Xem chi tiết...) | 3 ngày | 1 răng | 7.000.000 ~ 275$ |
| Veneer sứ Nacera của Đức (bảo hành 10 năm) | 3 ngày | 1 răng | 10.000.000 ~ 393$ |
| Giá Răng sứ Lava 3M Premium Plus ( bảo hành 15 năm) (Tìm hiểu thêm...) | 3 ngày | 1 răng | 9.000.000 ~ 354$ |
| Mặt dán sứ Lava 3M Plus từ Mỹ (Xem chi tiết...) | 3 răng | 1 răng | 12.000.000 ~ 472$ |
| Giá Răng sứ Lisi Press (bảo hành 15 năm) (More detail...) Porcelain Veneer Lisi from Japan (More detail...) | 3 ngày | 1 răng | 12.000.000 ~ 472$ |
| Giá Răng sứ kim cương (Bảo hành trọn đời) Porcelain Veneer Diamond from USA | 3 ngày | 1 răng | 16.000.000 ~ 629$ |
7. 常见问题
Lava 3M能用多久? 正常护理下15-20年。避免咬硬物、保持良好口腔卫生是关键。
Lava 3M和Emax哪个更好? Lava 3M强度更高(>900 MPa),适合前后牙。Emax透光性最佳,适合单颗前牙最高美观要求。
做Lava 3M会痛吗? 牙体预备在局部麻醉下进行,不痛。临时冠期间可能有轻微酸软感1-3天。
氧化锆做MRI安全吗? 安全——不含金属磁性成分,对MRI无影响。
需要几次就诊? 通常2-3次,历时10-14天。
📚 参考文献
- Kelly JR, Benetti P. Ceramic materials in dentistry. Australian Dental Journal, 2011.
- Denry I, Kelly JR. State of the art of zirconia for dental applications. Dental Materials, 2008.
⚕️ 经BeDental阮氏庄医生审核。仅供参考,不能替代专业牙科医生的面诊建议。
→ 全瓷与金属烤瓷的区别 · 牙科旅游越南
📅 预约免费咨询:bedental.vn/dat-lich · 0934.61.9090
BEDENTAL - TOP STANDARD DENTISTRY SYSTEM
In HANOI
Address 1: 7B Thi Sach St, Ngo Thi Nham, Hai Ba Trung Dist, Ha Noi. - 0934.61.9090
Address 2: No 129 Hoang Ngan, Yen Hoa, Cau Giay Dist, Ha Noi. - 0934.61.9090
In HO CHI MINH
Address 1: 53 -55 -57 Pho Duc Chinh St, Nguyen Thai Binh, Dist. 1, Ho Chi Minh. - 0766.00.8080
Working: 9am - 8pm everyday
Website: https://bedental.vn/en/
{"@context":"https://schema.org","@graph":[{"@type":"MedicalWebPage","name":"Lava 3M瓷牙贴面:材质、优缺点及2026年价格","url":"https://bedental.vn/zh/lava-3m-瓷牙.html","description":"BeDental越南Lava 3M氧化锆瓷牙全面指南:与Emax对比、制作流程、护理及价格,中文服务。","datePublished":"{{POST_DATE}}","dateModified":"{{POST_MODIFIED}}","inLanguage":"zh","author":{"@type":"Person","name":"BS. Dương Thị Thùy Nga","url":"https://bedental.vn/bac-si-duong-thi-thuy-nga"},"reviewedBy":{"@type":"Person","name":"BS. Nguyễn Thị Trang"},"publisher":{"@type":"Dentist","name":"BeDental","url":"https://bedental.vn"}},{"@type":"FAQPage","mainEntity":[{"@type":"Question","name":"Lava 3M瓷牙能用多久?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"正常护理下15-20年。避免咬硬物、保持口腔卫生是关键。"}},{"@type":"Question","name":"在越南做Lava 3M比在国内便宜多少?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"BeDental价格通常比中国大陆同类诊所低50-60%,材料质量相同,提供中文服务。"}}]}]}

English
한국어
日本語
中文 (中国)