Thư viện chuyên khoa

Viêm tủy răng cấp: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả

inbox ngay

Viêm tủy răng cấp là một trong những bệnh lý răng miệng phổ biến nhưng lại thường bị bỏ qua trong giai đoạn đầu. Khi tủy răng bị viêm nhiễm, người bệnh có thể gặp phải những cơn đau dữ dội, ê buốt kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hằng ngày. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm tủy răng cấp có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như áp xe răng, nhiễm trùng lan rộng hoặc thậm chí mất răng vĩnh viễn. Tại Nha khoa Bedental, việc chẩn đoán và điều trị viêm tủy răng cấp được thực hiện theo quy trình chuyên môn với hệ thống thiết bị hiện đại, giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả và bảo tồn tối đa cấu trúc răng thật cho bệnh nhân.

Giới thiệu về viêm tủy răng cấp

Viêm tủy răng cấp là một trong những bệnh lý răng miệng phổ biến nhưng cũng gây đau đớn dữ dội nhất. Khi tủy răng bị viêm cấp tính, cơn đau thường xuất hiện đột ngột, lan rộng và có thể khiến người bệnh mất ngủ hoặc gặp khó khăn trong ăn uống, sinh hoạt hàng ngày. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng viêm tủy răng cấp có thể tiến triển nhanh chóng, dẫn đến hoại tử tủy, áp xe răng và nhiều biến chứng nguy hiểm khác.

Theo các báo cáo trong lĩnh vực nha khoa lâm sàng, khoảng 60–90% các trường hợp đau răng dữ dội liên quan trực tiếp đến tình trạng viêm tủy răng. Đây là lý do vì sao việc nhận biết sớm viêm tủy răng cấp và điều trị đúng cách đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo tồn răng tự nhiên.

Viêm tủy răng cấp: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả
Viêm tủy răng cấp: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả

Tại Bedental Dental Clinic, các phương pháp điều trị nội nha hiện đại được áp dụng nhằm kiểm soát viêm tủy răng cấp hiệu quả, đồng thời bảo tồn tối đa cấu trúc răng thật cho bệnh nhân.

Xem thêm: Răng số 8 mọc ngang

Tủy răng là gì và vai trò của tủy răng

Để hiểu rõ viêm tủy răng cấp, trước hết cần biết tủy răng là gì. Tủy răng là mô mềm nằm ở trung tâm của răng, chứa các mạch máu, dây thần kinh và mô liên kết. Phần tủy này kéo dài từ thân răng xuống chân răng và được bảo vệ bởi lớp ngà răng và men răng bên ngoài.

Tủy răng đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng và duy trì sự sống của răng. Nhờ có hệ thống mạch máu và thần kinh, tủy răng giúp răng cảm nhận được các kích thích như nóng, lạnh hoặc áp lực khi nhai. Đồng thời, tủy răng cũng tham gia vào quá trình hình thành và tái tạo mô ngà răng.

Khi tủy răng bị viêm, hệ thống thần kinh bên trong trở nên nhạy cảm hơn, khiến cơn đau xuất hiện dữ dội. Đây chính là lý do viêm tủy răng cấp thường gây đau nhức mạnh hơn so với nhiều bệnh lý răng miệng khác.

Nguyên nhân gây viêm tủy răng cấp

Viêm tủy răng cấp thường xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào buồng tủy thông qua các tổn thương trên răng. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là sâu răng không được điều trị kịp thời. Khi sâu răng phát triển sâu vào lớp ngà và tiếp cận tủy răng, vi khuẩn sẽ gây viêm nhiễm và kích thích phản ứng viêm cấp tính.

Ngoài sâu răng, chấn thương răng cũng có thể dẫn đến viêm tủy răng cấp. Các va chạm mạnh khiến răng bị nứt hoặc gãy có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào buồng tủy. Trong một số trường hợp, các thủ thuật nha khoa như trám răng quá sâu hoặc mài răng quá mức cũng có thể gây kích thích tủy răng.

Theo các thống kê trong ngành nha khoa, sâu răng là nguyên nhân chiếm hơn 70% các trường hợp viêm tủy răng cấp. Điều này cho thấy việc chăm sóc răng miệng và điều trị sâu răng sớm đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh lý này.

Triệu chứng của viêm tủy răng cấp

Triệu chứng đặc trưng nhất của viêm tủy răng cấp là cơn đau răng dữ dội. Cơn đau thường xuất hiện đột ngột và có thể kéo dài trong nhiều giờ. Người bệnh có thể cảm thấy đau nhói hoặc đau âm ỉ liên tục, đặc biệt khi ăn uống hoặc tiếp xúc với thức ăn nóng lạnh.

Một điểm đặc biệt của viêm tủy răng cấp là cơn đau thường tăng lên vào ban đêm. Khi nằm ngủ, áp lực máu trong vùng đầu tăng lên có thể làm tủy răng bị viêm trở nên nhạy cảm hơn, khiến cơn đau trở nên rõ rệt.

Ngoài đau răng, người bệnh cũng có thể gặp tình trạng răng nhạy cảm với nhiệt độ, đau khi cắn hoặc nhai thức ăn. Trong một số trường hợp, cơn đau có thể lan sang vùng tai, thái dương hoặc hàm đối diện khiến việc xác định chính xác vị trí răng bị viêm trở nên khó khăn.

Viêm tủy răng cấp: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả
Viêm tủy răng cấp: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả

Nếu viêm tủy răng cấp tiến triển nặng hơn, vùng nướu quanh răng có thể xuất hiện sưng đỏ hoặc cảm giác căng tức. Đây là dấu hiệu cho thấy viêm nhiễm đang lan rộng và cần được điều trị sớm.

Xem thêm: Răng khôn mọc ngầm nhưng không đau

Xem thêm

Xem thêm

Xem thêm

Các giai đoạn tiến triển của viêm tủy răng cấp

Giai đoạn tiến triển Đặc điểm Triệu chứng thường gặp Nguy cơ nếu không điều trị
Giai đoạn kích thích tủy nhẹ Tủy răng mới bị kích thích do sâu răng hoặc các tác động bên ngoài Cơn đau thường xuất hiện khi ăn uống nóng hoặc lạnh, mức độ đau còn nhẹ và thoáng qua Nếu không xử lý sớm, vi khuẩn có thể tiếp tục xâm nhập sâu hơn vào buồng tủy
Giai đoạn viêm tủy răng cấp thực sự Phản ứng viêm trong buồng tủy trở nên mạnh hơn khi vi khuẩn xâm nhập sâu Đau răng dữ dội hơn, cơn đau kéo dài, có thể đau tự phát hoặc đau nhiều vào ban đêm Tình trạng viêm tiếp tục nặng lên, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và ăn nhai
Giai đoạn hoại tử tủy Tủy răng bị tổn thương nặng và dần chết đi Cơn đau có thể giảm tạm thời nhưng không có nghĩa là bệnh đã khỏi Vi khuẩn vẫn tiếp tục phát triển âm thầm và lan xuống vùng chóp răng
Giai đoạn biến chứng vùng chóp Nhiễm trùng lan từ buồng tủy xuống vùng quanh chóp răng Có thể xuất hiện sưng đau, áp xe, đau khi nhai hoặc cảm giác tức vùng răng bệnh Nguy cơ nhiễm trùng lan rộng, điều trị phức tạp hơn và có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ răng

Viêm tủy răng cấp có nguy hiểm không

Nhiều người thường nghĩ rằng đau răng chỉ là vấn đề tạm thời. Tuy nhiên, viêm tủy răng cấp có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng cách.

Khi vi khuẩn lan từ buồng tủy xuống vùng chóp răng, chúng có thể gây viêm quanh chóp và hình thành ổ mủ. Tình trạng này được gọi là áp xe răng. Áp xe răng không chỉ gây đau đớn mà còn có thể dẫn đến sưng mặt, sốt và nhiễm trùng lan rộng.

Trong những trường hợp hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, nhiễm trùng từ răng có thể lan vào máu và gây ra các biến chứng toàn thân. Theo một số báo cáo y khoa, nhiễm trùng răng miệng có liên quan đến nhiều bệnh lý toàn thân như viêm nội tâm mạc hoặc nhiễm trùng huyết.

Chính vì vậy, viêm tủy răng cấp cần được điều trị càng sớm càng tốt để tránh những biến chứng nguy hiểm.

Phương pháp điều trị viêm tủy răng cấp

Điều trị viêm tủy răng cấp chủ yếu tập trung vào việc loại bỏ mô tủy bị viêm và loại bỏ vi khuẩn bên trong buồng tủy. Phương pháp phổ biến nhất hiện nay là điều trị tủy răng, còn được gọi là điều trị nội nha.

Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ mở buồng tủy để tiếp cận phần tủy bị viêm. Sau đó, mô tủy nhiễm trùng sẽ được loại bỏ và hệ thống ống tủy được làm sạch bằng các dung dịch khử khuẩn chuyên dụng.

Sau khi làm sạch hoàn toàn ống tủy, bác sĩ sẽ trám bít hệ thống ống tủy bằng vật liệu chuyên dụng để ngăn vi khuẩn xâm nhập trở lại. Cuối cùng, răng sẽ được phục hồi bằng trám răng hoặc bọc mão sứ để đảm bảo chức năng nhai và độ bền lâu dài.

Theo các báo cáo trong lĩnh vực nội nha, tỷ lệ thành công của điều trị tủy răng hiện nay có thể đạt trên 85–95% nếu được thực hiện đúng kỹ thuật.

Vai trò của phục hồi răng sau điều trị tủy

Sau khi điều trị viêm tủy răng cấp, răng thường trở nên giòn hơn do mất đi nguồn nuôi dưỡng từ tủy. Vì vậy, việc phục hồi răng sau điều trị tủy là bước rất quan trọng để đảm bảo độ bền lâu dài của răng.

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định bọc mão sứ để bảo vệ răng sau điều trị tủy. Mão sứ giúp phân bố lực nhai đều hơn và giảm nguy cơ nứt vỡ răng.

Theo các nghiên cứu lâm sàng, răng đã điều trị tủy nếu được bọc mão sứ có thể duy trì chức năng nhai ổn định trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm.

Xem thêm: Nhổ răng khôn ở hàm trên

Cách phòng ngừa viêm tủy răng cấp

Phòng ngừa viêm tủy răng cấp chủ yếu dựa vào việc chăm sóc răng miệng đúng cách và kiểm tra răng định kỳ. Đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày với kem đánh răng chứa fluoride giúp giảm nguy cơ sâu răng – nguyên nhân chính gây viêm tủy.

Việc sử dụng chỉ nha khoa cũng giúp loại bỏ mảng bám ở các kẽ răng, nơi bàn chải khó tiếp cận. Bên cạnh đó, hạn chế tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều đường cũng giúp giảm nguy cơ vi khuẩn gây sâu răng.

Viêm tủy răng cấp: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả
Viêm tủy răng cấp: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả

Theo khuyến cáo của nhiều tổ chức nha khoa quốc tế, mỗi người nên kiểm tra răng miệng ít nhất hai lần mỗi năm để phát hiện sớm các vấn đề như sâu răng hoặc viêm nướu.

Khi nào cần đi khám nha khoa

Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau răng dữ dội, đau kéo dài nhiều giờ hoặc đau tăng lên vào ban đêm, người bệnh nên đi khám nha khoa càng sớm càng tốt. Đây có thể là dấu hiệu của viêm tủy răng cấp và cần được điều trị kịp thời.

Việc trì hoãn điều trị không chỉ khiến cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn mà còn làm tăng nguy cơ biến chứng. Can thiệp sớm giúp bảo tồn răng tự nhiên và giảm chi phí điều trị về lâu dài.

Xem thêm: Nhổ răng khôn kiêng ăn gì?

Với sự phát triển của các công nghệ nha khoa hiện đại, việc điều trị viêm tủy răng cấp ngày nay đã trở nên an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều. Điều quan trọng nhất vẫn là phát hiện sớm và lựa chọn cơ sở nha khoa uy tín để được điều trị đúng cách.

Minh Phát

  • Tình trạng trước khi nhổ: Răng khôn hàm dưới mọc ngầm 90 độ (mọc ngang), đâm thẳng vào chân răng hàm số 7. Tình trạng này gây ra những cơn đau nhức âm ỉ kéo dài theo từng đợt, nếu để lâu sẽ có nguy cơ làm tiêu xương và hỏng hoàn toàn răng số 7 kế cận.

  • Phương pháp nhổ: Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc ngầm bằng công nghệ sóng siêu âm Piezotome. Thay vì mở xương rộng, bác sĩ tiến hành cắt chia nhỏ thân răng và gắp từng phần ra ngoài. Sóng siêu âm giúp cắt đứt dây chằng nha chu nhẹ nhàng, bảo vệ tuyệt đối chân răng số 7 và dây thần kinh bên dưới.

Văn Hiển

  • Tình trạng trước khi nhổ: Răng khôn hàm trên mọc kẹt và có xu hướng mọc lệch hẳn ra ngoài má. Việc này khiến anh Hiển thường xuyên cắn phải niêm mạc má khi nhai, gây viêm loét tái diễn nhiều lần. Đồng thời, kẽ răng chật hẹp khiến thức ăn bị giắt lại, khó vệ sinh dẫn đến hôi miệng.

  • Phương pháp nhổ: Tiểu phẫu nhổ răng khôn mọc lệch má. Do chân răng hàm trên thường ít phức tạp hơn hàm dưới, bác sĩ đã sử dụng máy Piezotome bóc tách mô mềm nướu một cách chuẩn xác. Ca nhổ diễn ra nhanh chóng chỉ trong khoảng 15 phút, hạn chế tối đa sự xâm lấn, giúp vết thương liền lại rất nhanh và gần như không sưng sau đó.

Trần Tiến

  • Tình trạng trước khi nhổ: Răng khôn mọc thẳng nhưng bị tình trạng lợi trùm che phủ một nửa bề mặt răng, tạo thành "túi" chứa vi khuẩn và mảng bám. Khách hàng đến khám trong tình trạng viêm lợi trùm cấp tính: sưng phù một bên má, há miệng hạn chế và kèm theo sốt nhẹ.

  • Phương pháp nhổ: Bác sĩ tiến hành làm sạch, bơm rửa ổ viêm và kê thuốc giảm sưng viêm trước. Khi tình trạng ổn định, ca nhổ được thực hiện bằng cách mở phần lợi trùm, sử dụng bẩy chuyên dụng kết hợp Piezotome để lấy toàn bộ răng ra ngoài một cách nguyên vẹn. Sau khi nhổ, ổ viêm được nạo sạch sẽ để đảm bảo không để lại biến chứng, bệnh nhân có thể ăn uống bình thường sau 1-2 ngày.

Thế Anh

  • Tình trạng: Răng khôn hàm dưới mọc lệch, đâm vào răng số 7. Đây là tình trạng rất phổ biến, gây đau nhức, sưng viêm và có thể dẫn đến sâu răng số 7.

  • Phương pháp nhổ: Nhổ răng khôn mọc lệch. Phương pháp này thường phức tạp hơn so với nhổ răng khôn mọc thẳng. Bác sĩ cần rạch lợi, mở xương để lấy răng ra ngoài. Đôi khi cần chia nhỏ răng để dễ dàng lấy ra.

Quốc Trường

  • Tình trạng: Răng khôn mọc thẳng nhưng bị lợi trùm. Lợi trùm là tình trạng lợi che phủ một phần hoặc toàn bộ thân răng khôn. Tình trạng này dễ gây tích tụ thức ăn, vi khuẩn, dẫn đến viêm lợi trùm.

  • Phương pháp nhổ: Nhổ răng khôn có lợi trùm. Phương pháp này tương đối đơn giản. Bác sĩ chỉ cần cắt bỏ phần lợi trùm để lấy răng ra ngoài.

Nhổ răng khôn là một trong những trường hợp nha khoa phổ biến hiện nay, hầu như cá nhân nào cũng phải đối mặt với nó . Nhổ răng khôn cần phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mọc lệch, mọc kẹt dẫn đến việc khó vệ sinh …. Và không phải trường hợp nào mọc răng khôn cũng phải nhổ . Các vấn đề về răng khôn có thể nhổ bao gồm :  1. Răng khôn mọc chen chúc, trong khi khoang miệng không đủ diện tích để răng phát triển bình thường, gây ảnh hưởng nhiều tới những răng xung quanh .  2. Răng khôn mắc kẹt trong nướu , răng ẩn trong hàm lâu ngày sẽ dẫn đến ảnh hưởng tới răng khác, gây nhiễm trùng và u nang .  3. Răng khôn xô lệch, mọc ngược, mọc ngang, mọc ngầm , dị dạng gây mất thẩm mỹ …. khó khăn trong việc vệ sinh răng miệng .  4. Răng khôn gây ra tình trạng viêm tủy, viêm quanh răng , sâu răng , viêm nướu , viêm nang, … khiến người bệnh mất ăn, mất ngủ .  5.Răng khôn cần nhổ khi chỉnh răng như niềng răng, trồng răng , thẩm mỹ răng.
Nhổ răng khôn là việc mà hầu như ai cũng phải trải qua , đặc biệt khi răng khôn gây đau nhức, sốt và áp xe răng .. khiến người bệnh mất ngủ, ăn không ngon . Và quy trình nhổ răng khôn cần thực hiện theo tiêu chuẩn của nha khoa, gồm những bước sau :  1. Thăm khám và tư vấn răng  Việc thăm khám cho răng khôn rất quan trọng, sẽ quyết định bạn cần xử lý chúng như nào để tránh những biến chứng . Khi bác sĩ nha khoa không thăm khám thì bạn nên từ chối nhổ và đến nha khoa khác để được tham khám kỹ lưỡng trước khi tiến hành nhổ răng .  Bạn cần trao đổi với bác sĩ về tiền sử bệnh lý để xem tình trạng sức khỏe có phù hợp để nhổ răng hay không .  2. Chụp X- quang răng và xét nghiệm máu  Việc chụp X - quang răng sẽ giúp bác sĩ xác định rõ ràng về vị trí và hướng mọc của răng khôn , tình trạng xương hàm xung quanh răng khôn . Trường hợp răng khôn quá sưng tấy cần trì hoãn việc nhổ răng .  Sau khi chụp X-quang răng bác sĩ sẽ làm xét nghiệm máu để kiểm tra xem nồng độ máu có phù hợp để tiến hành phẫu thuật hay không .  3. Gây tê và nhổ răng 
  • Khi bệnh nhân không gặp tình trạng bệnh lý như tiểu đường, tim mạch … tình trạng khỏe mạnh sẽ được tiến hành ca tiểu phẫu . Vì là ca tiểu phẫu nên không cần phải gây mê, chỉ cần gây tê để giảm đau nhức răng. Bác sĩ sẽ tiến hành tiêm hoặc bôi thuốc tê ở vị trí nhổ.
  • Sau 1 tiếng hết thuốc tê bạn sẽ cảm thấy hơi đau nhức răng .
  • Khoang miệng cần được vệ sinh sạch sẽ , tạo thuận lợi cho quá trình nhổ răng khôn. 
  • Nha sĩ sẽ tiến hành nhổ răng và lấy sạch mảnh vụn xung quanh nướu răng , sẽ kéo dài từ 15 đến 30 phút, trường hợp răng mọc lệch nhiều phải dùng máy khoan nha khoa và thủ thuật có thể kéo dài trong 1 giờ . 
  • Sau khi hoàn tất việc nhổ thì nha sĩ sẽ khâu vết thương và cầm máu. 
4 . Quan sát sau hậu phẫu  Sau khi phẫu thuật xong, bạn cần nghỉ ngơi và quan sát tình trạng sau phẫu thuật . Bác sĩ sẽ kê thuốc giảm đau đề phòng đau nhức răng . Sau đó sẽ dặn dò về cách chăm sóc và ăn uống khi vừa nhổ răng. Giúp cho vết thương nhanh lành và tránh nhiễm trùng răng sau nhổ răng . 
Nhổ răng khôn có đau hay không sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như : ngưỡng chịu đau của người bệnh , kinh nghiệm của bác sĩ , tình trạng răng được nhổ , công nghệ nhổ răng , chăm sóc sau hậu phẫu : 
  • Nhổ răng khôn với quy trình tiêu chuẩn tại nha khoa thường sẽ không gây đau đớn, đây là thủ thuật diễn ra nhanh chóng, trừ những trường hợp răng mọc phức tạp.
  • Kinh nghiệm bác sĩ tốt sẽ có kỹ thuật khéo léo, bài bản. Sẽ kiểm soát được mức đau răng, ca tiểu phẫu sẽ được diễn ra thuận lợi hơn .
  • Công nghệ nhổ răng : so với nhổ răng truyền thống , hiện nay có công nghệ nhổ răng bằng máy siêu âm mà không cần phải tách nướu . Việc này sẽ giảm tiểu cơn đau và giúp vết thương nhanh phục hồi . 
  • Tình trạng răng được nhổ : so với răng khôn thông thường thì những răng mọc phức tạp hơn như mọc lệch, mọc ngầm sẽ cần thao tác phức tạp và gây nhiều tổn thương vùng răng hơn. 
  • Mức chịu đau của từng bệnh nhân : Ngưỡng chịu đau của mỗi người sẽ khác nhau, cùng một loại tiểu phẫu nhưng mức chịu đau tốt thì người bệnh sẽ không cảm thấy đau nhiều, vết thương vì đó cũng phục hồi nhanh hơn và ngược lại. 

Tại BeDental, khách hàng có thể an tâm điều trị với dịch vụ bảo lãnh viện phí nha khoa nhanh chóng và tiện lợi. BeDental hiện liên kết với nhiều công ty bảo hiểm uy tín, hỗ trợ thanh toán trực tiếp chi phí các dịch vụ nha khoa như nhổ răng, trám răng, điều trị tủy, phục hình răng sứ... Quy trình linh hoạt, minh bạch giúp tiết kiệm thời gian và tối ưu chi phí. Hãy liên hệ BeDental để được tư vấn chi tiết và tận hưởng trải nghiệm chăm sóc răng miệng chuyên nghiệp, không lo gánh nặng tài chính.

🔹 Các đơn vị nha khoa chấp nhận bảo lãnh bao gồm : Hùng Vương Insurance, Bảo Long Insurance, BSH (Bảo hiểm BSH), FWD Insurance Cathay Life Fubon Insurance, Tokio Marine Insurance Group VNI (Bảo hiểm Hàng không), HD Insurance MSIG AAA Insurance PTI (Bảo hiểm Bưu điện), BIDV MetLife, PJICO, Techcom, Insurance, AIA, Dai-ichi Life MIC GIC DBV Insurance VBI (Bảo hiểm VietinBank)

🔹 Các công ty bảo hiểm BeDental có thể xuất hóa đơn: Manulife Dai-ichi Life Prudential AIA Hanwha Life PVI VCLI (Bảo hiểm nhân thọ Vietcombank - Cardif) BIC (Bảo hiểm BIDV), Bảo Việt Insurance và PVI

bảo lãnh viện phí nha khoa tại Bedental

BEDENTAL – HỆ THỐNG NHA KHOA TIÊU CHUẨN HÀNG ĐẦU

CHI NHÁNH HÀ NỘI

CS1: 7B Thi Sách, Ngô Thì Nhậm, Hai Bà Trưng, Hà Nội - 0934.61.9090
CS2: Số 129 Hoàng Ngân, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội - 0934.61.9090

CHI NHÁNH TP.HỒ CHÍ MINH (HCM)

CS1: 53 -55 -57 Phó Đức Chính, Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh - 0766.00.8080

GIỜ HOẠT ĐỘNG:

09h00 – 20h00. Tất cả các ngày trong tuần

Website: https://bedental.vn/
Rate this post

inbox ngay

Rate this post